tenor saxophonist
Định nghĩa
Danh từ: Người chơi kèn saxophone giọng tenor (tức là nhạc công biểu diễn loại kèn saxophone có âm vực trung trầm, thường dùng trong nhạc jazz và nhạc cổ điển).
Ví dụ sử dụng
- (John Coltrane là một người chơi kèn saxophone tenor nổi tiếng thế giới.)
- (Người chơi kèn saxophone tenor này đã biểu diễn solo xuất sắc trong buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lead tenor saxophonist": người chơi kèn saxophone tenor chính trong một ban nhạc.
- Anh ấy là lead tenor saxophonist của ban nhạc jazz địa phương. (Anh ấy là người chơi kèn saxophone tenor chính của ban nhạc jazz địa phương.)
- "tenor saxophonist in a quartet": người chơi kèn saxophone tenor trong một nhóm tứ tấu.
- Tenor saxophonist trong tứ tấu này đã tạo nên âm hưởng đặc biệt. (Người chơi kèn saxophone tenor trong nhóm tứ tấu này đã tạo nên âm hưởng đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Saxophonist (danh từ): người chơi kèn saxophone nói chung (không phân biệt loại).
- Cô ấy là một saxophonist tài năng. (Cô ấy là một người chơi kèn saxophone tài năng.)
- Tenor saxophone (danh từ): cây kèn saxophone tenor (nhạc cụ).
- Anh ấy sở hữu một cây tenor saxophone cổ điển. (Anh ấy sở hữu một cây kèn saxophone tenor cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Người chơi saxophone tenor: cách diễn đạt tương đương, dùng trong văn nói.
- Nhạc công saxophone tenor: cách diễn đạt trang trọng hơn, dùng trong bối cảnh chuyên môn.
Các cụm từ liên quan
- To perform as a tenor saxophonist: biểu diễn với tư cách là người chơi kèn saxophone tenor.
- Anh ấy đã biểu diễn như một tenor saxophonist chuyên nghiệp. (Anh ấy đã biểu diễn với tư cách là một người chơi kèn saxophone tenor chuyên nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- "Tenor saxophonist's breath": (thành ngữ không phổ biến) chỉ hơi thở đặc biệt cần thiết để chơi kèn saxophone tenor.
- Anh ấy có "hơi thở của người chơi kèn saxophone tenor" - rất mạnh mẽ và dài. (Anh ấy có hơi thở đặc biệt của người chơi kèn saxophone tenor - rất mạnh mẽ và dài.)