tenoretic

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên thương mại của một loại thuốc hạ huyết áp: "tenoretic" tên gọi thương mại cho một loại thuốc kết hợp cố định giữa atenolol (một loại thuốc chẹn beta) một thuốc lợi tiểu, được sử dụng để điều trị tăng huyết áp.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã thuốc tenoretic để kiểm soát huyết áp cao của tôi.)
  • (Tenoretic thường được dùng khi một loại thuốc đơn lẻ không đủ để hạ huyết áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on tenoretic": đang dùng thuốc tenoretic.

    • She has been on tenoretic for five years to manage her hypertension. ( ấy đã dùng tenoretic trong năm năm để kiểm soát chứng tăng huyết áp của mình.)
  • "fixed combination of atenolol and a diuretic": sự kết hợp cố định giữa atenolol thuốc lợi tiểu, nhấn mạnh thành phần chính của thuốc.

Biến thể từ gần giống
  • Atenolol (n): một loại thuốc chẹn beta thường dùng trong điều trị tăng huyết áp.

    • Atenolol is one of the active ingredients in tenoretic. (Atenolol một trong những thành phần hoạt chất trong tenoretic.)
  • Diuretic (n): thuốc lợi tiểu, giúp loại bỏ nước muối ra khỏi cơ thể.

    • The diuretic in tenoretic helps reduce fluid retention. (Thuốc lợi tiểu trong tenoretic giúp giảm giữ nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Antihypertensive drug: thuốc hạ huyết áp (mô tả chung).
  • Combination therapy: liệu pháp kết hợp (chỉ phương pháp dùng nhiều thuốc cùng lúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take tenoretic: uống thuốc tenoretic.

    • You should take tenoretic at the same time every day. (Bạn nên uống tenoretic vào cùng một thời điểm mỗi ngày.)
  • Prescribe tenoretic: đơn tenoretic.

    • The cardiologist prescribed tenoretic after my blood pressure remained high. (Bác sĩ tim mạch đã tenoretic sau khi huyết áp của tôi vẫn cao.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep blood pressure under control: giữ huyết áp trong tầm kiểm soát (thường liên quan đến tác dụng của tenoretic).
    • With tenoretic, I can keep my blood pressure under control. (Với tenoretic, tôi có thể giữ huyết áp của mình trong tầm kiểm soát.)
tenoretic
A doctor prescribes Tenoretic to a patient for high blood pressure.