tenpenny nail

tenpenny nail

A carpenter hammers a tenpenny nail into a wooden plank.

Định nghĩa

Danh từ: Đinh mười xu (một loại đinh dài 3 inch, khoảng 7.62 cm). Từ "tenpenny nail" dùng để chỉ kích thước cụ thể của một chiếc đinh, dựa trên hệ thống kích thước đinh penny (penny size), trong đó "tenpenny" (10 penny) biểu thị chiều dài tiêu chuẩn. Đinh này thường được sử dụng trong xây dựng mộc.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đóng một cây đinh mười xu vào dầm gỗ để cố định khung.)
  • (Người thợ mộc khuyên dùng đinh mười xu cho dự án lát sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tenpenny nail" thường xuất hiện trong văn cảnh kỹ thuật hoặc xây dựng, ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong lịch sử, kích thước "penny" (ký hiệu d) bắt nguồn từ giá cả của 100 chiếc đinhAnh thời trung cổ. Do đó, "tenpenny nail" không liên quan đến tiền tệ hay giá cả hiện tại.
Biến thể từ gần giống
  • Sixpenny nail (n): đinh sáu xu (dài 2 inch, khoảng 5.08 cm).
  • Twelvepenny nail (n): đinh mười hai xu (dài 3.25 inch, khoảng 8.26 cm).
  • Nail (n): đinh (từ chung, không chỉ kích thước cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Nail: đinh (nói chung, không chỉ kích thước).
  • Spike: đinh lớn (thường dài hơn, dùng trong đường ray hoặc xây dựng nặng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến cho "tenpenny nail".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "tenpenny nail". Tuy nhiên, từ "nail" xuất hiện trong một số thành ngữ như: - Hit the nail on the head: nói trúng vấn đề. - Nail-biter: tình huống căng thẳng.