tense up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Căng thẳng, lo lắng, hồi hộp: "tense up" mô tả trạng thái cơ thể hoặc tinh thần trở nên căng cứng, không thoải mái do lo âu, sợ hãi hoặc áp lực. Hành động này thường đi kèm với việc các bắp co lại tâm trạng trở nên bất an.

dụ sử dụng
  • (Anh ta căng thẳng lên khi thấy đối thủ bước vào phòng.)
  • ( ấy luôn căng thẳng trước buổi phỏng vấn xin việc.)
  • (Con chó căng cứng người khi nghe tiếng sấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tense up in response to something": phản ứng căng thẳng trước một điều đó.

    • He tensed up in response to the sudden loud noise. (Anh ta căng cứng người để phản ứng lại tiếng ồn lớn đột ngột.)
  • "to tense up with fear/anger": căng thẳng sợ hãi/tức giận.

    • She tensed up with fear when the car skidded. ( ấy căng cứng sợ hãi khi chiếc xe trượt bánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tense (adj): căng thẳng, căng cứng.

    • He felt tense before the exam. (Anh ta cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.)
  • Tension (n): sự căng thẳng, trạng thái căng.

    • The tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được.)
Từ đồng nghĩa
  • Become nervous: trở nên lo lắng.
  • Freeze up: đơ người, cứng đờ ( sợ).
  • Get stressed: bị căng thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tense up một cụm động từ tách rời được: có thể dùng "tense someone up" (làm ai đó căng thẳng) hoặc "tense up" (tự căng thẳng).
    • The news tensed him up. (Tin tức đó làm anh ta căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on edge: ở trong trạng thái căng thẳng, lo lắng.

    • She was on edge all day, waiting for the results. ( ấy căng thẳng cả ngày, chờ đợi kết quả.)
  • To have butterflies in one's stomach: cảm thấy hồi hộp, lo lắng (thường trước một sự kiện quan trọng).

    • He had butterflies in his stomach before the speech. (Anh ta cảm thấy hồi hộp trước bài phát biểu.)