tensile strength
Danh từ:
- Độ bền kéo: "Tensile strength" là độ bền của vật liệu được biểu thị bằng ứng suất dọc lớn nhất mà nó có thể chịu được mà không bị xé rách hoặc đứt gãy. Nói cách khác, đây là khả năng chống lại lực kéo giãn của một vật liệu.
- (Độ bền kéo của thép cao hơn nhiều so với nhựa.)
- (Các kỹ sư phải tính toán độ bền kéo của dây cáp cầu trước khi xây dựng.)
"to have high tensile strength": có độ bền kéo cao.
Carbon fiber has extremely high tensile strength, making it ideal for aerospace applications. (Sợi carbon có độ bền kéo cực cao, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.)"tensile strength test": bài kiểm tra độ bền kéo.
The tensile strength test showed that the material could withstand 500 megapascals of stress. (Bài kiểm tra độ bền kéo cho thấy vật liệu có thể chịu được 500 megapascal ứng suất.)
Tensile (adj): thuộc về sự kéo giãn, có thể kéo giãn.
The tensile properties of rubber make it stretchy. (Tính chất kéo giãn của cao su làm cho nó có thể co giãn.)Strength (n): sức mạnh, độ bền.
The strength of the rope is measured in newtons. (Độ bền của sợi dây được đo bằng newton.)
Breaking strength: độ bền đứt (thường dùng trong kỹ thuật).
The breaking strength of this thread is 10 kilograms. (Độ bền đứt của sợi chỉ này là 10 kilôgam.)Ultimate tensile strength (UTS): độ bền kéo tối đa (thuật ngữ chuyên ngành).
The ultimate tensile strength of aluminum is lower than that of titanium. (Độ bền kéo tối đa của nhôm thấp hơn titan.)
(Không có cụm động từ trực tiếp cho "tensile strength", nhưng có thể dùng với động từ "to have" hoặc "to measure".)
- To measure tensile strength: đo độ bền kéo. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã đo độ bền kéo của mẫu vật.)
(Không có thành ngữ phổ biến cho "tensile strength", nhưng có thể liên hệ đến các khái niệm về sức chịu đựng.)
- To push to the breaking point: đẩy đến giới hạn chịu đựng. (Áp lực liên tục đã đẩy sự kiên nhẫn của đội đến giới hạn chịu đựng, tương tự như cách độ bền kéo của vật liệu được kiểm tra.)