tension headache
Định nghĩa
Danh từ: Tension headache (đau đầu do căng thẳng) là một loại đau đầu thường xuất hiện ở vùng sau đầu hoặc hai bên thái dương, gây cảm giác như có một dải băng siết chặt quanh đầu. Nguyên nhân chủ yếu là do sự căng cơ ở vùng cổ, vai và da đầu, thường xuất phát từ stress tâm lý hoặc làm việc quá sức.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thường bị đau đầu do căng thẳng sau nhiều giờ làm việc.)
- (Một cơn đau đầu do căng thẳng có thể giảm bớt bằng cách nghỉ ngơi trong phòng tối và yên tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have a tension headache": trải qua cơn đau đầu do căng thẳng.
- He had a tension headache after the stressful meeting. (Anh ấy bị đau đầu do căng thẳng sau cuộc họp căng thẳng.)
- "to treat a tension headache": điều trị đau đầu do căng thẳng.
- Massage and relaxation techniques are often used to treat tension headaches. (Massage và các kỹ thuật thư giãn thường được sử dụng để điều trị đau đầu do căng thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tension-type headache (danh từ): đồng nghĩa với , thường dùng trong ngữ cảnh y khoa chính xác.
- Tension-type headaches are the most common form of headache. (Đau đầu kiểu căng thẳng là dạng đau đầu phổ biến nhất.)
- Cervicogenic headache (danh từ): đau đầu do vấn đề ở cột sống cổ, có triệu chứng tương tự nhưng nguyên nhân khác.
Từ đồng nghĩa
- Stress headache (danh từ): đau đầu do căng thẳng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Muscle contraction headache (danh từ): đau đầu do co cơ, từ chuyên môn y khoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ease up on (động từ): giảm bớt (căng thẳng).
- You need to ease up on work to avoid tension headaches. (Bạn cần giảm bớt công việc để tránh đau đầu do căng thẳng.)
- Wind down (động từ): thư giãn, xả hơi.
- Winding down with a warm bath can prevent tension headaches. (Thư giãn với bồn tắm nước ấm có thể ngăn ngừa đau đầu do căng thẳng.)
Thành ngữ liên quan
- A pain in the neck (thành ngữ): một điều gì đó gây khó chịu hoặc phiền toái (thường liên quan đến căng thẳng).
- Dealing with that client is a real pain in the neck, and it gives me tension headaches. (Xử lý với vị khách hàng đó thực sự là một điều phiền toái, và nó khiến tôi bị đau đầu do căng thẳng.)