tensionless
Định nghĩa
Tính từ
- Không căng thẳng, không áp lực: "tensionless" mô tả trạng thái hoặc tình huống không có sự căng thẳng về tinh thần, cảm xúc hoặc vật lý.
- Thư giãn, thoải mái: Từ này cũng có thể chỉ sự thiếu vắng hoàn toàn của sự căng cơ hoặc căng thẳng trong môi trường.
Ví dụ sử dụng
- (Sau buổi tập yoga, cô ấy cảm thấy hoàn toàn không căng thẳng.)
- (Bầu không khí không áp lực của bãi biển đã giúp anh ấy thư giãn.)
- (Họ thiết kế một không gian làm việc không căng thẳng để thúc đẩy sự sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tensionless state": trạng thái không căng thẳng, thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý hoặc thiền định.
- Meditation helps achieve a tensionless state of mind. (Thiền giúp đạt được trạng thái tâm trí không căng thẳng.)
- "tensionless fabric": vải không bị kéo căng, dùng trong kỹ thuật hoặc may mặc.
- This tensionless fabric is ideal for making comfortable clothes. (Loại vải không bị kéo căng này lý tưởng để may quần áo thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
- Tension (danh từ): sự căng thẳng.
- The tension in the room was palpable. (Sự căng thẳng trong phòng có thể cảm nhận được.)
- Tense (tính từ): căng thẳng, căng cứng.
- He felt tense before the exam. (Anh ấy cảm thấy căng thẳng trước kỳ thi.)
- Tensionless (tính từ): trái nghĩa trực tiếp của "tense" (căng thẳng) và "tension" (sự căng thẳng).
Từ đồng nghĩa
- Relaxed: thư giãn, thoải mái.
- She looked relaxed and happy. (Cô ấy trông thư giãn và hạnh phúc.)
- Calm: bình tĩnh, yên tĩnh.
- The lake was calm and peaceful. (Hồ nước yên tĩnh và thanh bình.)
- Stress-free: không áp lực, không căng thẳng.
- They enjoyed a stress-free vacation. (Họ tận hưởng một kỳ nghỉ không áp lực.)
Thành ngữ liên quan
- "Keep it tensionless": giữ mọi thứ không căng thẳng, thường dùng trong giao tiếp để khuyên ai đó thư giãn.
- Just keep it tensionless; everything will be fine. (Hãy cứ giữ mọi thứ không căng thẳng; mọi chuyện sẽ ổn thôi.)