tent-fly
Định nghĩa
Danh từ: tent-fly (còn viết là tent fly) là một mảnh vải bạt (canvas) có thể kéo ra hoặc đóng lại, tạo thành cửa ra vào của một cái lều. Nó hoạt động như một tấm che hoặc nắp đậy, thường được kéo sang một bên để cho phép người dùng đi vào hoặc ra khỏi lều, và có thể được kéo lại để đóng kín lều.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy kéo khóa tấm vải bạt cửa lều và bước vào trong.)
- (Tấm vải bạt cửa lều bay phần phật trong gió mạnh.)
- (Cô ấy kéo tấm vải bạt cửa lều ra để đón chút không khí trong lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to draw back the tent-fly": kéo tấm vải bạt cửa lều ra.
- The camper drew back the tent-fly to enjoy the morning view. (Người cắm trại kéo tấm vải bạt cửa lều ra để ngắm cảnh buổi sáng.)
- "to secure the tent-fly": cố định tấm vải bạt cửa lều.
- Make sure to secure the tent-fly with the provided stakes. (Hãy chắc chắn cố định tấm vải bạt cửa lều bằng các cọc có sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tent flap (danh từ): nắp vải của lều, có chức năng tương tự.
- The tent flap was torn during the storm. (Nắp vải của lều đã bị rách trong cơn bão.)
- Tent door (danh từ): cửa lều (thường chỉ toàn bộ cấu trúc cửa).
- He closed the tent door tightly. (Anh ấy đóng chặt cửa lều.)
Từ đồng nghĩa
- Canvas flap: nắp vải bạt.
- Entrance cover: tấm che lối vào.
- Tent entrance: lối vào lều (thường chỉ không gian, không phải vật thể).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "tent-fly". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cắm trại, cụm từ "batten down the hatches" (chuẩn bị cho thời tiết xấu) có thể được dùng để ám chỉ việc cố định chặt các bộ phận của lều, bao gồm cả tent-fly.