tent-rope

/'tentroup/
Học thuật
Thân thiện
tent-rope

A camper ties the tent-rope to a sturdy stake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dây lều: Một sợi dây được sử dụng để cố định lều, thường được buộc vào khung lều căng ra, cắm xuống đất bằng cọc để giữ cho lều đứng vững không bị đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Make sure all the tent-ropes are tight before you go to sleep. (Hãy chắc chắn rằng tất cả các dây lều đều được căng chặt trước khi bạn đi ngủ.)
    • The strong wind snapped one of the tent-ropes. (Cơn gió mạnh đã làm đứt một trong những sợi dây lều.)
    • He tripped over a loose tent-rope in the dark. (Anh ấy vấp phải một sợi dây lều bị lỏng trong bóng tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tighten the tent-ropes": siết chặt dây lều (nghĩa đen); chuẩn bị kỹ lưỡng, củng cố tình thế (nghĩa bóng, ít phổ biến).
    • Before the storm hits, we need to tighten the tent-ropes. (Trước khi cơn bão ập đến, chúng ta cần phải siết chặt các dây lều.)
Biến thể từ gần giống
  • Guy rope (n): Dây căng, dây chằng. Đây từ đồng nghĩa chính xác phổ biến hơn cho "tent-rope".
  • Tent peg (n): Cọc lều. Vật dụng đi kèm với dây lều để cắm xuống đất.
  • Tent guyline (n): Dây căng lều (cách gọi kỹ thuật).
Từ đồng nghĩa
  • Guy line: dây căng.
  • Stay: dây chằng, dây cố định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt nào phổ biến được hình thành trực tiếp từ "tent-rope")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tent-rope")

tent-rope

A camper ties the tent-rope to a sturdy stake.

danh từ
  1. dây lều