Từ tiếng Anh "tent-rope" có nghĩa là "dây lều" trong tiếng Việt. Đây là một danh từ dùng để chỉ loại dây được sử dụng để buộc hoặc cố định lều, giúp lều đứng vững và không bị gió thổi bay.
Giải thích chi tiết:
Ví dụ sử dụng:
"Before we set up the tent, we need to find a sturdy tent-rope."
(Trước khi dựng lều, chúng ta cần tìm một dây lều chắc chắn.)
Cách sử dụng nâng cao:
Biến thể của từ:
Tent có thể được sử dụng như một danh từ riêng biệt để chỉ loại lều khác nhau như "family tent" (lều gia đình) hay "beach tent" (lều bãi biển).
Rope cũng có nhiều biến thể như "climbing rope" (dây leo núi) hay "safety rope" (dây an toàn).
Từ gần giống, đồng nghĩa:
Guy rope: Cũng là một loại dây dùng để buộc lều, nhưng thường được sử dụng để chỉ dây buộc các góc lều.
Cord: Một từ đồng nghĩa khác chỉ loại dây mảnh hơn, có thể không chỉ dùng cho lều.
Idioms và Phrasal Verbs:
"Tie up loose ends": Có nghĩa là hoàn thành những công việc còn dang dở, có thể liên quan đến việc cố định mọi thứ như dây lều khi hoàn thành cắm trại.
"Hold it together": Thể hiện ý nghĩa giữ mọi thứ ổn định, tương tự như việc dùng dây lều để giữ lều không bị đổ.