tentatively
Định nghĩa
Trạng từ: tentatively có nghĩa là một cách dè dặt, thăm dò, hoặc không chắc chắn, thường được dùng để diễn tả hành động được thực hiện với sự do dự hoặc dựa trên một thỏa thuận tạm thời, chưa chính thức.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã đồng ý một cách dè dặt về một buổi hẹn ăn tối.)
- (Cô ấy bước lên mặt băng một cách thăm dò, không chắc về độ dày của nó.)
- (Đề xuất đã được chấp nhận một cách tạm thời, chờ xem xét thêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc kế hoạch: (Kết quả dự kiến được công bố một cách tạm thời vào tháng tới.)
- Dùng trong giao tiếp xã hội: (Anh ấy dè dặt hỏi cô ấy có muốn đi uống cà phê không.)
Biến thể và từ gần giống
- Tentative (tính từ): mang tính chất thăm dò, dè dặt, tạm thời.
- We have a tentative plan for the weekend. (Chúng tôi có một kế hoạch tạm thời cho cuối tuần.)
- Tentativeness (danh từ): sự dè dặt, tính chất thăm dò.
- The tentativeness in her voice showed her uncertainty. (Sự dè dặt trong giọng nói của cô ấy cho thấy sự không chắc chắn.)
Từ đồng nghĩa
- Cautiously: một cách thận trọng.
- Hesitantly: một cách do dự.
- Provisionally: một cách tạm thời.
- Experimentally: một cách thử nghiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với tentatively, nhưng thường kết hợp với các động từ như: - Agree tentatively: đồng ý một cách dè dặt. - Proceed tentatively: tiến hành một cách thăm dò.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến: - Test the waters: thăm dò tình hình. - He tentatively tested the waters before making a final decision. (Anh ấy thăm dò tình hình một cách dè dặt trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)