tenth part
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một phần mười: "tenth part" chỉ một trong mười phần bằng nhau của một tổng thể, tức là 1/10.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nhận được một phần mười của tài sản thừa kế.)
- (Công thức yêu cầu một phần mười của một cốc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a tenth part of something": một phần mười của cái gì đó.
- Only a tenth part of the population lives in rural areas. (Chỉ một phần mười dân số sống ở vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tenth (adj/danh từ): thứ mười; một phần mười.
- She finished in tenth place. (Cô ấy về đích ở vị trí thứ mười.)
- Part (danh từ): phần, bộ phận.
- This is an important part of the machine. (Đây là một bộ phận quan trọng của máy.)
Từ đồng nghĩa
- One-tenth: một phần mười.
- He donated one-tenth of his salary to charity. (Anh ấy quyên góp một phần mười tiền lương cho từ thiện.)
- Tenth: (cũng có nghĩa là một phần mười).
- A tenth of the students passed the exam. (Một phần mười học sinh đã vượt qua kỳ thi.)
Thành ngữ liên quan
- Tithe: (thuật ngữ lịch sử hoặc tôn giáo) một phần mười thu nhập dành cho nhà thờ.
- In medieval times, peasants had to pay a tithe to the church. (Vào thời trung cổ, nông dân phải nộp một phần mười thu nhập cho nhà thờ.)