tenured

tenured

A tenured professor teaches a class of attentive students.

Định nghĩa

Tính từ:
- nhiệm kỳ vĩnh viễn, không thể bị sa thải tùy tiện: "tenured" dùng để mô tả một người (thường giáo sư, giảng viên đại học) đã được bổ nhiệm vào một vị trí lâu dài chỉ có thể bị miễn nhiệm nếu phạm tội nghiêm trọng.
- dụ: A tenured professor cannot be fired without a serious reason. (Một giáo sư nhiệm kỳ vĩnh viễn không thể bị sa thải nếu không có lý do nghiêm trọng.)

dụ sử dụng
  • ( ấy một thành viên giảng viên nhiệm kỳ vĩnh viễn tại trường đại học.)
  • (Sau sáu năm giảng dạy, cuối cùng anh ấy đã đạt được một vị trí nhiệm kỳ vĩnh viễn.)
  • (Các nhân viên nhiệm kỳ vĩnh viễn sự đảm bảo công việc nhiều nhân viên khác thiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tenured professor": giáo sư nhiệm kỳ vĩnh viễn, một vị trí danh giá trong học thuật.
    • The tenured professor has the freedom to research controversial topics. (Giáo sư nhiệm kỳ vĩnh viễn quyền tự do nghiên cứu các chủ đề gây tranh cãi.)
  • "tenured position": vị trí công việc nhiệm kỳ vĩnh viễn, thường trong giáo dục đại học.
    • Getting a tenured position is the ultimate goal for many academics. (Đạt được một vị trí nhiệm kỳ vĩnh viễn mục tiêu cuối cùng của nhiều nhà học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Tenure (danh từ): nhiệm kỳ vĩnh viễn, quyền được giữ chức vụ lâu dài.
    • He received tenure after five years of teaching. (Anh ấy nhận được nhiệm kỳ vĩnh viễn sau năm năm giảng dạy.)
  • Tenuring (động từ, hiện tại phân từ): hành động trao nhiệm kỳ vĩnh viễn.
    • The committee is tenuring several new professors this year. (Ủy ban đang trao nhiệm kỳ vĩnh viễn cho một số giáo sư mới trong năm nay.)
  • Untenured (tính từ): chưa nhiệm kỳ vĩnh viễn, tạm thời.
    • Untenured teachers often work harder to prove themselves. (Các giáo viên chưa nhiệm kỳ vĩnh viễn thường làm việc chăm chỉ hơn để chứng tỏ bản thân.)
Từ đồng nghĩa
  • Permanent (adj): vĩnh viễn, lâu dài.
    • She has a permanent teaching position. ( ấy một vị trí giảng dạy vĩnh viễn.)
  • Established (adj): được công nhận, uy tín.
    • He is an established professor with decades of experience. (Ông ấy một giáo sư uy tín với hàng thập kỷ kinh nghiệm.)
  • Irremovable (adj): không thể bị loại bỏ.
    • The tenured faculty are irremovable except for misconduct. (Các giảng viên nhiệm kỳ vĩnh viễn không thể bị loại bỏ trừ khi hành vi sai trái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "tenured", nhưng có thể dùng:
    • "to be granted tenure": được trao nhiệm kỳ vĩnh viễn.
      • After years of research, she was granted tenure. (Sau nhiều năm nghiên cứu, ấy đã được trao nhiệm kỳ vĩnh viễn.)
    • "to lose tenure": mất nhiệm kỳ vĩnh viễn.
      • He lost his tenure due to academic fraud. (Anh ấy mất nhiệm kỳ vĩnh viễn do gian lận học thuật.)
Thành ngữ liên quan
  • "a tenured post": một vị trí nhiệm kỳ vĩnh viễn (thường dùng trong ngữ cảnh học thuật).
    • Landing a tenured post at a top university is a dream for many. ( được một vị trí nhiệm kỳ vĩnh viễn tại một trường đại học hàng đầu ước mơ của nhiều người.)
  • "tenure track": con đường dẫn đến nhiệm kỳ vĩnh viễn (một hệ thống thăng tiến trong học thuật).
    • She is on the tenure track at the university. ( ấy đang trên con đường dẫn đến nhiệm kỳ vĩnh viễn tại trường đại học.)