tepidly
Trạng từ:
- Một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình: "tepidly" mô tả hành động được thực hiện với thái độ lạnh nhạt, không hào hứng, giống như nước ấm (tepid) — không nóng cũng không lạnh.
- Một cách miễn cưỡng, không chắc chắn: Cũng có thể chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc sự chấp nhận nửa vời.
- (Khán giả vỗ tay một cách hờ hững sau buổi biểu diễn.)
- (Cô ấy đáp lại lời cầu hôn của anh ta một cách thiếu nhiệt tình, không thể hiện sự phấn khích thực sự.)
- (Chính sách mới được nhân viên đón nhận một cách lạnh nhạt.)
"Tepidly embrace": chấp nhận một cách miễn cưỡng, không hoàn toàn ủng hộ.
The company tepidly embraced the new technology, fearing the risks. (Công ty chấp nhận công nghệ mới một cách miễn cưỡng, lo sợ những rủi ro.)"Tepidly criticize": chỉ trích nhẹ nhàng, không gay gắt.
The critic tepidly criticized the film, pointing out minor flaws without condemning it. (Nhà phê bình chỉ trích bộ phim một cách nhẹ nhàng, chỉ ra những lỗi nhỏ mà không lên án nó.)
- Tepid (tính từ): ấm, hờ hững. (Cà phê chỉ ấm ấm, không đủ nóng.)
- Tepidness (danh từ): sự hờ hững, sự thiếu nhiệt tình. (Sự hờ hững của tiếng vỗ tay cho thấy sự thất vọng của khán giả.)
- Lukewarmly: một cách hờ hững, thiếu nhiệt tình.
- Halfheartedly: một cách nửa vời, không hết lòng.
- Indifferently: một cách thờ ơ, không quan tâm.
- Receive tepidly: đón nhận một cách lạnh nhạt. (Đề xuất được hội đồng đón nhận một cách lạnh nhạt.)
- With a lukewarm response: với phản hồi hờ hững (tương tự "tepidly"). (Sự kiện từ thiện nhận được phản hồi hờ hững từ cộng đồng.)