teraflop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo tốc độ xử lý của máy tính: "teraflop" đơn vị dùng để đo tốc độ tính toán của hệ thống máy tính, đặc biệt trong lĩnh vực siêu máy tính hoặc xử lý đồ họa. Một teraflop tương đương với một nghìn tỷ phép tính dấu phẩy động mỗi giây (floating-point operations per second - FLOPS).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This supercomputer can perform up to 10 teraflops. (Siêu máy tính này có thể thực hiện lên tới 10 teraflop.)
    • The new graphics card has a processing power of 5 teraflops. (Card đồ họa mới sức mạnh xử lý 5 teraflop.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teraflop" trong ngữ cảnh so sánh: thường được dùng để so sánh hiệu năng giữa các hệ thống máy tính.

    • Modern gaming consoles often achieve several teraflops of performance. (Các máy chơi game hiện đại thường đạt được hiệu năng vài teraflop.)
  • "Teraflop" như một chỉ số kỹ thuật: trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo học máy, teraflop được dùng để đo khả năng xử lý của các bộ xử lý chuyên dụng.

    • The AI chip is designed to deliver 20 teraflops for deep learning tasks. (Con chip AI được thiết kế để cung cấp 20 teraflop cho các tác vụ học sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gigaflop (danh từ): đơn vị đo tốc độ nhỏ hơn, tương đương một tỷ phép tính mỗi giây.

    • An old computer might only manage a few gigaflops. (Một máy tính có thể chỉ đạt được vài gigaflop.)
  • Petaflop (danh từ): đơn vị đo tốc độ lớn hơn, tương đương một triệu tỷ phép tính mỗi giây.

    • The world's fastest supercomputers now operate at exascale, beyond petaflops. (Các siêu máy tính nhanh nhất thế giới hiện hoạt độngcấp độ exascale, vượt xa petaflop.)
Từ đồng nghĩa
  • FLOPS (viết tắt): phép tính dấu phẩy động mỗi giây, thuật ngữ gốc "teraflop" dựa trên.
    • The system's speed is measured in FLOPS, with teraflops being a common unit. (Tốc độ của hệ thống được đo bằng FLOPS, trong đó teraflop một đơn vị phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến cho "teraflop", đây thuật ngữ kỹ thuật tĩnh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp, "teraflop" thuật ngữ chuyên ngành.
teraflop
A supercomputer can perform one teraflop per second.