terahertz
Định nghĩa
- Danh từ:
- Terahertz: Đơn vị đo tần số, tương đương với một nghìn tỷ (10^12) chu kỳ mỗi giây. Ký hiệu là THz. Đây là một đơn vị thuộc hệ thống đo lường quốc tế (SI), thường được sử dụng trong vật lý, kỹ thuật và viễn thông để đo các sóng điện từ có tần số rất cao, như sóng hồng ngoại xa hoặc sóng milimet.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The terahertz radiation is used in security scanners to detect hidden objects. (Bức xạ terahertz được sử dụng trong máy quét an ninh để phát hiện các vật thể ẩn.)
- Researchers are developing terahertz communication systems for faster data transfer. (Các nhà nghiên cứu đang phát triển hệ thống truyền thông terahertz để truyền dữ liệu nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in the terahertz range": trong dải tần số terahertz.
- Many materials have unique absorption properties in the terahertz range. (Nhiều vật liệu có đặc tính hấp thụ độc đáo trong dải tần số terahertz.)
"terahertz spectroscopy": quang phổ terahertz, một kỹ thuật phân tích sử dụng sóng terahertz để nghiên cứu cấu trúc vật chất.
- Terahertz spectroscopy is a powerful tool for identifying chemical compounds. (Quang phổ terahertz là một công cụ mạnh mẽ để xác định các hợp chất hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
Terahertz wave (danh từ): sóng terahertz (sóng điện từ có tần số trong khoảng terahertz).
- Terahertz waves can penetrate materials like paper and plastic. (Sóng terahertz có thể xuyên qua các vật liệu như giấy và nhựa.)
Terahertz technology (danh từ): công nghệ terahertz (lĩnh vực ứng dụng sóng terahertz).
- Terahertz technology is advancing rapidly in medical imaging. (Công nghệ terahertz đang tiến bộ nhanh chóng trong chụp ảnh y tế.)
Từ đồng nghĩa
- THz (viết tắt): terahertz (thường dùng trong ký hiệu kỹ thuật).
- The frequency is 1 THz. (Tần số là 1 THz.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "terahertz".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến "terahertz".