teratogenesis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát sinh quái thai: "Teratogenesis" là quá trình phát triển các dị tật hoặc bất thường trong phôi thai, thường do các yếu tố môi trường, hóa chất, hoặc di truyền gây ra.
- Quá trình hình thành dị tật bẩm sinh: Từ này chuyên dùng trong y học và sinh học để mô tả cơ chế dẫn đến các khiếm khuyết ở thai nhi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Exposure to certain chemicals during pregnancy can increase the risk of teratogenesis. (Tiếp xúc với một số hóa chất trong thai kỳ có thể làm tăng nguy cơ phát sinh quái thai.)
- Teratogenesis is a key focus of developmental biology research. (Sự phát sinh quái thai là trọng tâm chính của nghiên cứu sinh học phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be associated with teratogenesis": có liên quan đến sự phát sinh quái thai.
- Alcohol consumption during pregnancy is strongly associated with teratogenesis. (Việc uống rượu trong thai kỳ có liên quan chặt chẽ đến sự phát sinh quái thai.)
"to study teratogenesis": nghiên cứu sự phát sinh quái thai.
- Scientists study teratogenesis to understand how birth defects occur. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự phát sinh quái thai để hiểu cách các dị tật bẩm sinh xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
Teratogenic (tính từ): gây quái thai.
- Thalidomide is a well-known teratogenic drug. (Thalidomide là một loại thuốc gây quái thai nổi tiếng.)
Teratogen (danh từ): tác nhân gây quái thai.
- Radiation and certain viruses are potential teratogens. (Bức xạ và một số virus là các tác nhân gây quái thai tiềm năng.)
Teratology (danh từ): khoa học nghiên cứu về quái thai.
- Teratology is the branch of medicine that studies teratogenesis. (Quái thai học là nhánh y học nghiên cứu về sự phát sinh quái thai.)
Từ đồng nghĩa
- Sự hình thành dị tật bẩm sinh: (không có từ đơn tương đương hoàn toàn trong tiếng Việt, thường dùng cụm từ mô tả).
- Quá trình gây quái thai: (thuật ngữ y học thay thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "teratogenesis" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "teratogenesis" do tính chuyên môn cao.