terazosin

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc hạ huyết áp: "terazosin" một loại thuốc dùng để điều trị huyết áp cao, thường được bán dưới tên thương mại Hytrin. Thuốc này thuộc nhóm thuốc chẹn alpha, giúp làm giãn mạch máu, từ đó giảm huyết áp.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn terazosin cho bệnh huyết áp cao của tôi.)
  • (Bệnh nhân dùng terazosin có thể bị chóng mặt như một tác dụng phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terazosin hydrochloride": dạng muối hydrochloride của terazosin, thường được sử dụng trong các chế phẩm thuốc.

    • Terazosin hydrochloride is available in tablet form. (Terazosin hydrochloride sẵn dưới dạng viên nén.)
  • "Terazosin therapy": liệu pháp điều trị bằng terazosin.

    • Terazosin therapy is often combined with lifestyle changes for better results. (Liệu pháp terazosin thường được kết hợp với thay đổi lối sống để đạt kết quả tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Terazosin (n): không biến thể phổ biến; đây tên gốc của thuốc.
  • Hytrin (n): tên thương mại của terazosin.
    • Hytrin is the brand name for terazosin. (Hytrin tên thương mại của terazosin.)
Từ đồng nghĩa
  • Thuốc chẹn alpha: terazosin một loại thuốc chẹn alpha, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng của một hoạt chất.
  • Thuốc hạ huyết áp: terazosin thuộc nhóm thuốc này, nhưng không phải từ đồng nghĩa trực tiếp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take terazosin: uống terazosin.

    • You should take terazosin at the same time each day. (Bạn nên uống terazosin vào cùng một thời điểm mỗi ngày.)
  • Prescribe terazosin: đơn terazosin.

    • The doctor prescribed terazosin after checking my blood pressure. (Bác sĩ đã đơn terazosin sau khi kiểm tra huyết áp của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "terazosin" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

terazosin
A doctor prescribes terazosin to help manage a patient's blood pressure.