terbinafine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Terbinafine một loại thuốc kháng nấm được sử dụng qua đường uống, thường dùng để điều trị các bệnh nấm móng tay, móng chân. Thuốc này tên thương mại phổ biến Lamisil.
dụ sử dụng
  • (The doctor prescribed terbinafine to treat my toenail fungus.)
  • (Terbinafine is usually taken for 6 to 12 weeks depending on the severity of the fungal infection.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terbinafine hydrochloride": Dạng muối hydrochloride của terbinafine, thường xuất hiện trong các chế phẩm thuốc.

    • Terbinafine hydrochloride hoạt chất chính trong viên nén Lamisil. (Terbinafine hydrochloride is the active ingredient in Lamisil tablets.)
  • "Liệu trình terbinafine": Quy trình điều trị bằng terbinafine, bao gồm liều lượng thời gian dùng thuốc.

    • Liệu trình terbinafine cho nấm móng tay thường kéo dài 6 tuần. (The terbinafine regimen for fingernail fungus usually lasts 6 weeks.)
Biến thể từ gần giống
  • Terbinafine (dạng uống): Viên nén uống để điều trị nấm toàn thân.
  • Terbinafine (dạng bôi): Kem hoặc gel bôi ngoài da để điều trị nấm da, nhưng không phải dạng chính để trị nấm móng.
Từ đồng nghĩa
  • Lamisil: Tên thương mại phổ biến của terbinafine.
  • Thuốc kháng nấm nhóm allylamine: Terbinafine thuộc nhóm thuốc này, chế ức chế sinh tổng hợp ergosterol ở nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dùng terbinafine: Sử dụng thuốc terbinafine.

    • Bệnh nhân cần dùng terbinafine đều đặn mỗi ngày. (Patients need to take terbinafine regularly every day.)
  • đơn terbinafine: Bác sĩ toa thuốc terbinafine.

    • Bác sĩ da liễu đã đơn terbinafine cho tôi. (The dermatologist prescribed terbinafine for me.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "terbinafine", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
terbinafine
A doctor prescribes terbinafine to treat a fungal nail infection.