terbium metal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Terbium kim loại: "terbium metal" là một dạng kim loại nguyên chất của nguyên tố terbium, một nguyên tố thuộc nhóm đất hiếm (lanthanides). Nó thường được xem là một phần của nhóm các nguyên tố đất hiếm riêng biệt có liên quan, bao gồm terbium, europium, gadolinium, và đôi khi cả dysprosium.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The alloy contains terbium metal, which gives it unique magnetic properties. (Hợp kim này chứa terbium kim loại, giúp nó có các tính chất từ tính độc đáo.)
- Terbium metal is often used in phosphors for energy-efficient lighting. (Terbium kim loại thường được sử dụng trong các chất phát quang cho chiếu sáng tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "terbium metal group": nhóm kim loại terbium, ám chỉ một tập hợp các nguyên tố đất hiếm có liên quan.
- The terbium metal group includes elements like europium and gadolinium. (Nhóm kim loại terbium bao gồm các nguyên tố như europium và gadolinium.)
Biến thể và từ gần giống
Terbium (n): nguyên tố terbium nói chung, không nhất thiết ở dạng kim loại.
- Terbium is a silvery-white rare earth element. (Terbium là một nguyên tố đất hiếm màu trắng bạc.)
Terbium oxide (n): oxit terbium, một hợp chất hóa học của terbium.
- Terbium oxide is used in green phosphors for color televisions. (Oxit terbium được sử dụng trong chất phát quang màu xanh lá cây cho tivi màu.)
Từ đồng nghĩa
- Rare earth metal: kim loại đất hiếm (một nhóm bao gồm terbium metal và các nguyên tố khác).
- Lanthanide metal: kim loại lanthanide (thuật ngữ khoa học hơn cho nhóm này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "terbium metal" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "terbium metal".