teres major muscle
Định nghĩa
Danh từ: Cơ tròn lớn – một cơ ở vùng vai, có chức năng di chuyển cánh tay và xoay nó vào trong (xoay trong).
Ví dụ sử dụng
- (Cơ tròn lớn giúp khép và xoay trong cánh tay.)
- (Chấn thương cơ tròn lớn có thể gây đau vai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "teres major" (dạng rút gọn): thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học hoặc thể thao để chỉ cơ này.
- Strengthening the teres major is important for swimmers. (Tăng cường cơ tròn lớn rất quan trọng cho vận động viên bơi lội.)
Biến thể và từ gần giống
- Teres minor (cơ tròn bé): một cơ nhỏ hơn nằm gần cơ tròn lớn, có chức năng xoay ngoài cánh tay.
- Rotator cuff (cơ chóp xoay): nhóm cơ bao gồm cơ trên gai, dưới gai, dưới vai và cơ tròn bé; cơ tròn lớn không thuộc nhóm này.
Từ đồng nghĩa
- Latissimus dorsi (cơ lưng rộng): có chức năng tương tự nhưng lớn hơn và nằm ở vùng lưng dưới.
- Shoulder adductor (cơ khép vai): các cơ giúp đưa cánh tay về phía thân mình, bao gồm cơ tròn lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "teres major muscle" trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "teres major muscle".