teresa of avila

teresa of avila

Teresa of Avila writes at her desk in a quiet convent cell.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Teresa xứ Ávila: Một nhà thần bí nhà cải cách tôn giáo người Tây Ban Nha; tác giả của các tác phẩm kinh điển về tôn giáo một vị thánh Công giáo (1515-1582). nổi tiếng với các tác phẩm như "Lâu đài nội tâm" (The Interior Castle) "Cuốn tự truyện" (The Book of Her Life), đồng thời người sáng lập Dòng Cát Minh cải cách.

dụ sử dụng
  • (Teresa xứ Ávila một trong những nhà thần bí ảnh hưởng nhất trong lịch sử Kitô giáo.)
  • (Nhiều người đọc các tác phẩm của Teresa xứ Ávila để tìm kiếm sự hướng dẫn tâm linh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saint Teresa of Ávila": Danh hiệu chính thức của sau khi được phong thánh.

    • Saint Teresa of Ávila is celebrated on October 15th. (Thánh Teresa xứ Ávila được kỷ niệm vào ngày 15 tháng 10.)
  • "Doctor of the Church": Teresa xứ Ávila được phong Tiến sĩ Hội Thánh vào năm 1970.

    • Teresa of Avila was named a Doctor of the Church for her theological contributions. (Teresa xứ Ávila được phong Tiến sĩ Hội Thánh những đóng góp thần học của .)
Biến thể từ gần giống
  • Teresa (tên riêng): Một tên nữ phổ biến, thường được đặt để tưởng nhớ thánh Teresa.
  • Ávila (danh từ riêng): Tên một thành phốTây Ban Nha, nơi Teresa sinh ra hoạt động.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà cải cách tôn giáo: Một người thay đổi các thực hành tôn giáo, như Teresa đã cải cách Dòng Cát Minh.
  • Nhà thần bí: Một người trải nghiệm trực tiếp sự kết hợp với Thiên Chúa, như Teresa mô tả trong các tác phẩm của mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ nào liên quan trực tiếp đến "Teresa of Avila", đây một danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "The way of Teresa of Avila": Một cách nói ẩn dụ để chỉ con đường cầu nguyện chiêm niệm dạy.
    • Following the way of Teresa of Avila, she learned to deepen her prayer life. (Theo con đường của Teresa xứ Ávila, ấy đã học cách làm sâu sắc thêm đời sống cầu nguyện của mình.)

Từ chứa "teresa of avila"