tergiversator

Định nghĩa

Danh từ: - Người hay quanh co, trả lời lấp lửng, tránh trực diện: "tergiversator" chỉ một người, đặc biệt người được hỏi (như trong một cuộc phỏng vấn, điều tra hoặc tranh luận), thói quen hoặc hành vi cố tình không đưa ra câu trả lời rõ ràng, thẳng thắn. Họ thường dùng những câu nói mơ hồ, né tránh hoặc thay đổi chủ đề để không phải đối mặt trực tiếp với câu hỏi.

dụ sử dụng
  • (Chính trị gia đó nổi tiếng một kẻ quanh co khéo léo, không bao giờ trả lời thẳng thắn với các nhà báo.)
  • (Tại phòng xử án, nhân chứng tỏ ra một người lấp lửng, tránh mọi câu hỏi bằng những câu trả lời mơ hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Tergiversator thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ trích sự thiếu trung thực hoặc thiếu can đảm trong giao tiếp.
  • Từ này hiếm khi được dùng trong đời sống hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng, pháp , chính trị hoặc học thuật.
Biến thể từ gần giống
  • Tergiversate (động từ): hành động trả lời lấp lửng, né tránh.
    • He tends to tergiversate when asked about his past. (Anh ta xu hướng trả lời lấp lửng khi bị hỏi về quá khứ của mình.)
  • Tergiversation (danh từ): hành động hoặc thói quen trả lời quanh co, lấp lửng.
    • His tergiversation during the interview frustrated the panel. (Sự trả lời lấp lửng của anh ta trong buổi phỏng vấn đã làm hội đồng khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Người lấp lửng: người cố tình nói mơ hồ, không rõ ràng.
  • Người tránh : người thói quen né tránh câu trả lời trực tiếp.
  • Người quanh co: người dùng lời nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
Thành ngữ liên quan
  • Beat around the bush: nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề.
    • Stop beating around the bush and tell me the truth! (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói sự thật cho tôi!)
  • Give a straight answer: trả lời thẳng thắn, trực tiếp.
    • The tergiversator never gave a straight answer to any question. (Kẻ quanh co đó không bao giờ trả lời thẳng thắn bất kỳ câu hỏi nào.)
tergiversator
A politician on the debate stage acts like a tergiversator.