term insurance

Định nghĩa

Danh từ:
- Bảo hiểm thời hạn: "term insurance" một loại bảo hiểm chi phí thấp, chỉ hiệu lực trong một khoảng thời gian xác định ( dụ: 10, 20, 30 năm) không giá trị hoàn lại tiền mặt hoặc giá trị vay.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã mua một hợp đồng bảo hiểm thời hạn để bảo vệ gia đình mình trong 20 năm tới.)
  • (Bảo hiểm thời hạn rẻ hơn bảo hiểm trọn đời không phần tiết kiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Term insurance coverage": phạm vi bảo hiểm của bảo hiểm thời hạn.
    The term insurance coverage will end when the policy expires. (Phạm vi bảo hiểm của bảo hiểm thời hạn sẽ kết thúc khi hợp đồng hết hạn.)

  • "Convertible term insurance": bảo hiểm thời hạn có thể chuyển đổi.
    Some policies offer convertible term insurance, allowing you to switch to a permanent plan. (Một số hợp đồng cung cấp bảo hiểm thời hạn có thể chuyển đổi, cho phép bạn chuyển sang kế hoạch vĩnh viễn.)

Biến thể từ gần giống
  • Term life insurance (danh từ): bảo hiểm nhân thọ thời hạn (một dạng cụ thể của "term insurance" tập trung vào bảo vệ sinh mạng).
    Term life insurance pays a death benefit if the insured dies within the term. (Bảo hiểm nhân thọ thời hạn trả quyền lợi tử vong nếu người được bảo hiểm chết trong thời hạn.)

  • Renewable term insurance (danh từ): bảo hiểm thời hạn có thể gia hạn.
    Renewable term insurance allows you to extend coverage without a medical exam. (Bảo hiểm thời hạn có thể gia hạn cho phép bạn kéo dài phạm vi bảo hiểm không cần khám sức khỏe.)

Từ đồng nghĩa
  • Temporary insurance: bảo hiểm tạm thời (nhấn mạnh tính ngắn hạn).
    Temporary insurance is similar to term insurance but may have different conditions. (Bảo hiểm tạm thời tương tự như bảo hiểm thời hạn nhưng có thể các điều kiện khác.)

  • Fixed-term insurance: bảo hiểm cố định thời hạn (dùng để chỉ bất kỳ loại bảo hiểm nào thời hạn xác định).
    Fixed-term insurance is often used for mortgage protection. (Bảo hiểm cố định thời hạn thường được dùng để bảo vệ khoản vay thế chấp.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "term insurance", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Take out term insurance: mua bảo hiểm thời hạn.
She decided to take out term insurance to cover her children's education. ( ấy quyết định mua bảo hiểm thời hạn để trang trải việc học của con cái.)

  • Renew term insurance: gia hạn bảo hiểm thời hạn. (Bạn nên gia hạn bảo hiểm thời hạn trước khi hết hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Term insurance is for temporary needs": bảo hiểm thời hạn dành cho nhu cầu tạm thời. (Theo nguyên tắc, bảo hiểm thời hạn dành cho nhu cầu tạm thời, không phải tiết kiệm dài hạn.)
term insurance
A young couple reviews their term insurance policy with a financial advisor.