term of a contract
Định nghĩa
Danh từ: Thời hạn của hợp đồng — "term of a contract" chỉ khoảng thời gian mà một hợp đồng chuyển nhượng tài sản cho một người có hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
- (Thời hạn của hợp đồng thuê nhà là hai năm.)
- (Trong thời hạn của hợp đồng, cả hai bên phải thực hiện các nghĩa vụ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "within the term of a contract": trong phạm vi thời gian hợp đồng có hiệu lực.
- Any changes made within the term of a contract require mutual consent. (Mọi thay đổi trong thời hạn của hợp đồng đều cần sự đồng ý của cả hai bên.)
- "at the expiration of the term of a contract": khi thời hạn hợp đồng kết thúc.
- At the expiration of the term of a contract, the property must be returned. (Khi thời hạn hợp đồng kết thúc, tài sản phải được trả lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Contract term (danh từ): điều khoản hợp đồng (thường chỉ nội dung, không phải thời gian).
- The contract term requires payment within 30 days. (Điều khoản hợp đồng yêu cầu thanh toán trong vòng 30 ngày.)
- Term (danh từ): thời hạn, nhiệm kỳ.
- The president's term lasts four years. (Nhiệm kỳ của tổng thống kéo dài bốn năm.)
Từ đồng nghĩa
- Duration of the contract: thời gian hiệu lực của hợp đồng.
- Contract period: kỳ hạn hợp đồng.
- Validity period: thời hạn hiệu lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho cụm danh từ này. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "run" (kéo dài) để diễn tả: - The contract runs for a term of five years. (Hợp đồng có thời hạn năm năm.)
Thành ngữ liên quan
- "serve out one's term": hoàn thành thời hạn hợp đồng.
- He served out the term of his employment contract. (Anh ấy đã hoàn thành thời hạn hợp đồng lao động của mình.)
- "term of years": thời hạn tính bằng năm (thường dùng trong hợp đồng cho thuê).
- The lease is a term of years, not a month-to-month agreement. (Hợp đồng thuê có thời hạn tính bằng năm, không phải thỏa thuận hàng tháng.)