termagancy

/'tə:məgənsi/
Học thuật
Thân thiện
termagancy

A woman's termagancy made the market visit unpleasant.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lắm điều, tính lăng loàn, tính hay gây gỗ: "Termagancy" chỉ tính cách hay thói quen của một người, đặc biệt phụ nữ, thường hay cãi cọ, gây gổ, lắm lời một cách hung hăng khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her constant termagancy made the household atmosphere very tense. (Tính lắm điều/lăng loàn liên tục của ấy khiến bầu không khí trong gia đình trở nên rất căng thẳng.)
    • The historical novel depicted the queen's termagancy as a political liability. (Cuốn tiểu thuyết lịch sử mô tả tính hay gây gỗ của nữ hoàng như một điểm yếu chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be driven by termagancy": bị thúc đẩy bởi tính hay gây gỗ.
    • His decisions seemed to be driven more by termagancy than by reason. (Những quyết định của ông ta dường như bị thúc đẩy bởi tính hay gây gỗ hơn bởi lý trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Termagant (danh từ): một người phụ nữ lắm điều, hay gây gổ, lăng loàn.
    • She was unfairly labeled a termagant by her critics. ( ấy bị những người chỉ trích gán cho một mụ đàn bà lăng loàn một cách không công bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Shrewishness: tính đanh đá, tính như mụ chằng.
  • Virago-like behavior: hành vi như một người đàn bà hung dữ, lắm điều.
  • Contentiousness: tính hay tranh cãi, gây gỗ.
Lưu ý
  • Từ này tính chất cổ trang trọng, thường được dùng trong văn học hoặc để mô tả tính phê phán. mang sắc thái tiêu cực mạnh thường ám chỉ một người phụ nữ.
termagancy

A woman's termagancy made the market visit unpleasant.

danh từ
  1. tính lắm điều, tính lăng loàn, tính hay gây gỗ