terminal emulation
Định nghĩa
Danh từ: - Mô phỏng thiết bị đầu cuối: "terminal emulation" là quá trình một máy tính hoặc phần mềm hoạt động giống hệt như một thiết bị đầu cuối (terminal) trong lĩnh vực khoa học máy tính. Nó cho phép máy tính hiện đại kết nối và tương tác với các hệ thống máy tính cũ hoặc mainframe bằng cách bắt chước hành vi của một thiết bị đầu cuối vật lý.
Ví dụ sử dụng
- (Phần mềm sử dụng mô phỏng thiết bị đầu cuối để kết nối với máy tính mainframe cũ.)
- (Với mô phỏng thiết bị đầu cuối, bạn có thể chạy các ứng dụng văn bản cũ trên máy tính hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terminal emulation software": phần mềm mô phỏng thiết bị đầu cuối, thường được dùng để truy cập từ xa vào các hệ thống Unix/Linux hoặc IBM mainframe.
- The IT department installed terminal emulation software to manage the servers. (Bộ phận CNTT đã cài đặt phần mềm mô phỏng thiết bị đầu cuối để quản lý các máy chủ.)
- "Terminal emulation protocol": giao thức mô phỏng thiết bị đầu cuối, như Telnet hoặc SSH, dùng để thiết lập kết nối an toàn.
- SSH is a secure terminal emulation protocol used for remote administration. (SSH là một giao thức mô phỏng thiết bị đầu cuối an toàn dùng để quản trị từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminal (n): thiết bị đầu cuối (phần cứng hoặc phần mềm giao diện dòng lệnh).
- He connected to the server using a terminal. (Anh ấy kết nối đến máy chủ bằng một thiết bị đầu cuối.)
- Emulation (n): sự mô phỏng (hành động bắt chước chức năng của một hệ thống khác).
- Emulation allows old software to run on new hardware. (Mô phỏng cho phép phần mềm cũ chạy trên phần cứng mới.)
Từ đồng nghĩa
- Terminal simulation: mô phỏng thiết bị đầu cuối (dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật ít phổ biến hơn).
- Console emulation: mô phỏng bảng điều khiển (thường liên quan đến giao diện dòng lệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Emulate a terminal: mô phỏng một thiết bị đầu cuối.
- The program can emulate a terminal to access the remote system. (Chương trình có thể mô phỏng một thiết bị đầu cuối để truy cập hệ thống từ xa.)
Thành ngữ liên quan
- "Act like a terminal": hoạt động như một thiết bị đầu cuối (mô tả chức năng của terminal emulation).
- The software acts like a terminal to send commands to the mainframe. (Phần mềm hoạt động như một thiết bị đầu cuối để gửi lệnh đến máy tính mainframe.)