terminal figure

Định nghĩa

Danh từ: - Tượng đầu cột: "Terminal figure" (còn gọi là "term" hoặc "terminus") một bức tượng, tượng bán thân của người, hoặc hình chạm khắc động vật được đặt trên đỉnh của một cột trụ vuông. Trong kiến trúc cổ đại La , những tác phẩm điêu khắc này ban đầu được dùng làm cột mốc ranh giới.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn La cổ đại được trang trí bằng một tượng đầu cộtmỗi góc.)
  • (Các kiến trúc sư thường sử dụng tượng đầu cột để thêm nét cổ điển cho các tòa nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terminal figure in architecture": Chỉ việc sử dụng tượng đầu cột như một yếu tố trang trí hoặc chức năng trong thiết kế kiến trúc.
    • The terminal figure in the museum's entrance hall is a replica of an original Roman boundary marker. (Tượng đầu cộtsảnh vào bảo tàng bản sao của một cột mốc ranh giới La nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Term (danh từ): Dạng rút gọn của "terminal figure", chỉ cùng một khái niệm.

    • The garden was lined with stone terms. (Khu vườn được xếp hàng với các cột trụ tượng đầu.)
  • Terminus (danh từ): Từ gốc Latin, thường dùng để chỉ cột mốc ranh giới hoặc tượng đầu cột.

    • In Roman times, a terminus marked the border of a property. (Vào thời La , một cột mốc ranh giới đánh dấu biên giới của một khu đất.)
Từ đồng nghĩa
  • Herm: Một loại tượng đầu cột trong kiến trúc Hy Lạp cổ đại, thường đầu của thần Hermes.
  • Boundary marker: Cột mốc ranh giới, nhưng không nhất thiết phải tượng điêu khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "terminal figure". Tuy nhiên, có thể dùng: - Carve out: Chạm khắc ra. - The artist carved out a terminal figure from marble. (Nghệ sĩ đã chạm khắc một tượng đầu cột từ đá cẩm thạch.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "terminal figure". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chuyên ngành kiến trúc khảo cổ học.

terminal figure
A terminal figure stands atop a stone pillar in the garden.