terminal leave

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỳ nghỉ cuối cùng trước khi giải ngũ: "Terminal leave" chế độ nghỉ phép cuối cùng dành cho quân nhân trước khi chính thức rời khỏi quân đội. Đây khoảng thời gian quân nhân được nghỉ nhưng vẫn được hưởng lương các quyền lợi khác cho đến ngày giải ngũ chính thức.
dụ sử dụng
  • (Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, người lính được cấp phép nghỉ cuối cùng trước khi giải ngũ chính thức.)
  • ( ấy đã dùng kỳ nghỉ cuối cùng của mình để du lịch dành thời gian cho gia đình trước khi trở về cuộc sống dân sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take terminal leave": nhận hoặc sử dụng kỳ nghỉ cuối cùng.
    • He decided to take his terminal leave early to prepare for his new job. (Anh ấy quyết định nhận kỳ nghỉ cuối cùng sớm để chuẩn bị cho công việc mới.)
  • "to be on terminal leave": đang trong thời gian nghỉ cuối cùng.
    • The officer is currently on terminal leave and will be discharged next month. (Viên sĩ quan hiện đang trong kỳ nghỉ cuối cùng sẽ giải ngũ vào tháng sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminal (adj): cuối cùng, kết thúc (thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc y tế).
    • The terminal phase of his military service was marked by terminal leave. (Giai đoạn cuối cùng của nghĩa vụ quân sự của anh ấy được đánh dấu bằng kỳ nghỉ cuối cùng.)
  • Leave (n): nghỉ phép (chỉ chung các loại nghỉ phép trong quân đội hoặc công việc).
Từ đồng nghĩa
  • Final leave: kỳ nghỉ cuối cùng (cụm từ đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn).
  • Discharge leave: nghỉ phép trước khi giải ngũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" (nhận) hoặc "grant" (cấp) như trong các dụ trên.
Thành ngữ liên quan
terminal leave
A soldier enjoys his terminal leave by relaxing at the beach.