terminal velocity
Định nghĩa
Danh từ: Vận tốc cuối là vận tốc không đổi tối đa mà một vật thể đạt được khi rơi trong khí quyển dưới tác dụng của trọng lực. Tại vận tốc cuối, lực cản của không khí cân bằng với trọng lực, khiến vật thể không còn tăng tốc nữa.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhảy dù đạt vận tốc cuối sau khi rơi khoảng 12 giây.)
- (Vận tốc cuối phụ thuộc vào khối lượng, hình dạng và diện tích mặt cắt ngang của vật thể rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "reach terminal velocity": đạt vận tốc cuối.
- A raindrop reaches terminal velocity quickly due to its small size. (Một giọt mưa đạt vận tốc cuối nhanh chóng do kích thước nhỏ của nó.)
- "terminal velocity in a vacuum": vận tốc cuối trong chân không (không có lực cản không khí, vận tốc cuối chỉ bị giới hạn bởi thuyết tương đối).
- In a vacuum, terminal velocity is not a concept because there is no air resistance. (Trong chân không, vận tốc cuối không phải là một khái niệm vì không có lực cản không khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Terminal (adj): cuối cùng, kết thúc.
- The terminal phase of the fall is when terminal velocity is reached. (Giai đoạn cuối của quá trình rơi là khi vận tốc cuối đạt được.)
- Velocity (n): vận tốc (tốc độ có hướng).
- Velocity is a vector quantity, while speed is scalar. (Vận tốc là một đại lượng vectơ, trong khi tốc độ là vô hướng.)
Từ đồng nghĩa
- Maximum falling speed: tốc độ rơi tối đa.
- Constant velocity: vận tốc không đổi (trong ngữ cảnh rơi tự do).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "terminal velocity". Tuy nhiên, có thể dùng: - Fall at: rơi với (một vận tốc cụ thể). - The object falls at terminal velocity after a certain point. (Vật thể rơi với vận tốc cuối sau một điểm nhất định.)
Thành ngữ liên quan
- Reach a plateau: đạt đến mức ổn định (tương tự như đạt vận tốc cuối khi không còn tăng tốc).
- After years of growth, the company's profits reached a plateau. (Sau nhiều năm tăng trưởng, lợi nhuận của công ty đã đạt đến mức ổn định.)