terminus ad quem

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm cuối cùng hoặc giới hạn mới nhất: "terminus ad quem" một thuật ngữ Latin, dùng để chỉ điểm kết thúc hoặc thời điểm cuối cùng trong một quá trình, giai đoạn, hoặc một khoảng thời gian xác định.
dụ sử dụng
  • (Điểm cuối cùng của Đế chế La thường được coi năm 476 sau Công nguyên.)
  • (Trong nghiên cứu này, điểm kết thúc cho việc thu thập dữ liệu ngày 31 tháng 12 năm 2023.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "terminus ad quem" trong lịch sử khảo cổ học: Thường được dùng để xác định ngày tháng hoặc thời điểm cuối cùng của một sự kiện hoặc một niên đại.

    • The terminus ad quem of the archaeological site was established by carbon dating. (Điểm cuối cùng của địa điểm khảo cổ được xác định bằng phương pháp xác định niên đại carbon.)
  • "terminus ad quem" trong luật pháp: Dùng để chỉ hạn chót hoặc thời điểm cuối cùng để thực hiện một hành động pháp .

    • The contract stipulated a terminus ad quem for the completion of the project. (Hợp đồng quy định một điểm cuối cùng để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Terminus a quo (danh từ): Điểm bắt đầu hoặc giới hạn đầu tiên (đối lập với "terminus ad quem").
    • The terminus a quo of the study was January 1, 2020. (Điểm bắt đầu của nghiên cứu ngày 1 tháng 1 năm 2020.)
Từ đồng nghĩa
  • Kết thúc: thời điểm hoặc điểm kết thúc.
  • Hạn chót: thời gian giới hạn cuối cùng.
  • Giới hạn cuối: điểm tối đa hoặc cuối cùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "terminus ad quem".
Thành ngữ liên quan
  • "At the eleventh hour": vào giờ chót, vào thời điểm cuối cùng (có thể liên quan đến ý nghĩa của "terminus ad quem" trong ngữ cảnh hạn chót).
    • They finished the project at the eleventh hour, just before the terminus ad quem. (Họ hoàn thành dự án vào giờ chót, ngay trước điểm cuối cùng.)
terminus ad quem
The contract sets a clear terminus ad quem for the project's completion.