terpénique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Tecpen: Mô tả tính chất, đặc điểm hoặc sự liên quan đến nhóm hợp chất hữu cơ có tên là tecpen (terpène). Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và hóa sinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'odeur terpénique de ce pin est très forte. (Mùi tecpen của cây thông này rất mạnh.)
- Cette huile essentielle a une composition principalement terpénique. (Tinh dầu này có thành phần chủ yếu là tecpen.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Composé terpénique": Hợp chất tecpen. Đây là thuật ngữ chuyên ngành để chỉ các phân tử hữu cơ được cấu tạo từ các đơn vị isopren.
- Les huiles essentielles sont riches en composés terpéniques. (Tinh dầu rất giàu các hợp chất tecpen.)
Biến thể và từ gần giống
- Terpène (danh từ giống đực): Tecpen. Là tên của nhóm hợp chất hữu cơ tự nhiên, thường có trong tinh dầu thực vật.
- Le limonène est un terpène présent dans les agrumes. (Limonene là một tecpen có trong trái cây họ cam quýt.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Pháp. Cách diễn đạt thay thế thường là mô tả: "" (có chứa tecpen) hoặc "" (thuộc họ tecpen).
tính từ
- (hóa học) xem terpène
- Composés terpéniqueshợp chất tecpen