terramycin

Định nghĩa

Danh từ: - Terramycin một loại kháng sinh tinh thể màu vàng, được chiết xuất từ một loại xạ khuẩn trong đất (tên thương mại Terramycin). Thuốc được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn Rickettsia gây ra.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn terramycin để điều trị nhiễm trùng mắt cho bệnh nhân.)
  • Terramycin is effective against a wide range of bacterial diseases. (Terramycin hiệu quả chống lại nhiều loại bệnh do vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Terramycin thường được dùng dưới dạng thuốc mỡ bôi ngoài da hoặc thuốc nhỏ mắt, nhưng cũng dạng uống hoặc tiêm.
    • Veterinarians often use terramycin to treat infections in livestock. (Bác sĩ thú y thường dùng terramycin để điều trị nhiễm trùng cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxytetracycline (danh từ): tên hóa học chính thức của terramycin, thuộc nhóm kháng sinh tetracycline.
    • Oxytetracycline is the active ingredient in terramycin. (Oxytetracycline thành phần hoạt chất trong terramycin.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxytetracycline: tên khoa học của terramycin.
  • Kháng sinh tetracycline: nhóm kháng sinh terramycin thuộc về.
Các cụm từ liên quan
  • Thuốc mỡ terramycin: dạng bào chế phổ biến dùng ngoài da.
    • Apply terramycin ointment to the affected area twice a day. (Bôi thuốc mỡ terramycin lên vùng bị ảnh hưởng hai lần một ngày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "terramycin", đây tên thương mại của một loại thuốc.

terramycin
A veterinarian administers terramycin to a sick calf.