terrasse

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sân thượng, sân hiên: "Terrasse" một khu vực ngoài trời, thường một nền đất hoặc lát gạch, nằm sát hoặc trên một tòa nhà, dùng để thư giãn, ăn uống hoặc trồng cây. Từ này thường được dùng trong tiếng Pháp một số ngữ cảnh kiến trúc.
    • Bậc thang, ruộng bậc thang: Trong nông nghiệp, "terrasse" có thể chỉ một khu đất được tạo thành từng bậc trên sườn đồi để canh tác.
  2. Động từ:

    • Tạo sân thượng, làm ruộng bậc thang: "Terrasse" (dạng động từ) có nghĩa cung cấp cho một ngôi nhà một sân thượng, hoặc tạo thành các bậc thang trên đất dốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We enjoyed coffee on the terrasse of the café. (Chúng tôi thưởng thức cà phê trên sân thượng của quán cà phê.)
    • The hillside was covered with rice terrasse. (Sườn đồi được phủ bởi ruộng lúa bậc thang.)
  • Động từ:

    • We terrassed the country house to add outdoor space. (Chúng tôi đã tạo sân thượng cho ngôi nhà nông thôn để thêm không gian ngoài trời.)
    • Farmers terrasse the steep slopes to prevent erosion. (Nông dân làm ruộng bậc thang trên các sườn dốc để ngăn xói mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrasse garden": vườn trên sân thượng.

    • Her terrasse garden is full of blooming flowers. (Khu vườn trên sân thượng của ấy đầy hoa nở.)
  • "Roof terrasse": sân thượng trên mái nhà.

    • The restaurant has a beautiful roof terrasse with a view. (Nhà hàng một sân thượng trên mái nhà đẹp với tầm nhìn.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrace (n, v): dạng phổ biến hơn trong tiếng Anh, có nghĩa tương tự "terrasse".

    • We sat on the terrace to enjoy the sunset. (Chúng tôi ngồi trên sân hiên để ngắm hoàng hôn.)
  • Terracing (n): việc tạo bậc thang (trong nông nghiệp hoặc kiến trúc).

    • Terracing is used to farm on hillsides. (Việc tạo ruộng bậc thang được sử dụng để canh tác trên sườn đồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Patio: sân hiên (thườngtầng trệt).
  • Balcony: ban công (nhô ra từ tường, thườngtầng cao).
  • Platform: nền, bệ (có thể dùng cho sân thượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Terrasse off: ngăn cách một phần sân thượng.
    • They terrassed off a section for a small garden. (Họ đã ngăn cách một phần sân thượng để làm khu vườn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To be on the terrasse: đangtrên sân thượng (thường dùng trong bối cảnh thư giãn hoặc ăn uống).
    • Let's meet on the terrasse after dinner. (Hãy gặp nhau trên sân thượng sau bữa tối.)
terrasse
The family enjoys breakfast on the terrasse.