terrestrial dynamical time
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thiên văn học):
Thời gian động lực học Trái Đất – một thước đo thời gian được xác định dựa trên chuyển động quỹ đạo của Trái Đất. Đây là thời gian Mặt Trời trung bình đã được hiệu chỉnh để loại bỏ những bất thường trong chuyển động của Trái Đất (như sự thay đổi tốc độ quay hoặc quỹ đạo elip).
Ví dụ sử dụng
- (Thời gian động lực học Trái Đất được sử dụng trong thiên văn học để tính toán vị trí chính xác của các hành tinh.)
- (Sự khác biệt giữa thời gian động lực học Trái Đất và thời gian phổ quát có thể lên tới vài giây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Terrestrial dynamical time" thường được viết tắt là TDT trong các tài liệu khoa học.
- The TDT scale is independent of Earth's irregular rotation. (Thang TDT độc lập với sự quay bất thường của Trái Đất.)
- Nó là một phần của hệ thống thời gian thiên văn, thường được so sánh với Thời gian nguyên tử quốc tế (TAI) hoặc Thời gian phổ quát (UT).
Biến thể và từ gần giống
- Terrestrial time (danh từ): thời gian Trái Đất, một thuật ngữ đồng nghĩa nhưng ít chính xác hơn.
- Terrestrial time is often used interchangeably with terrestrial dynamical time. (Thời gian Trái Đất thường được dùng thay thế cho thời gian động lực học Trái Đất.)
- Dynamical time (danh từ): thời gian động lực học, một khái niệm rộng hơn áp dụng cho các thiên thể khác.
Từ đồng nghĩa
- Terrestrial time (TT): thời gian Trái Đất – thuật ngữ chính thức trong thiên văn học hiện đại.
- Ephemeris time (ET): thời gian lịch thiên văn – một dạng trước đó của TDT.
Các cụm từ liên quan
- Terrestrial dynamical time scale: thang thời gian động lực học Trái Đất.
- The TDT scale is essential for accurate satellite navigation. (Thang TDT rất cần thiết cho định vị vệ tinh chính xác.)
- Universal time (UT): thời gian phổ quát – dựa trên vòng quay của Trái Đất, khác với TDT.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.)
