terrestrial time

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thời gian mặt đất (thiên văn học): "terrestrial time" một thước đo thời gian được xác định bởi chuyển động quỹ đạo của Trái Đất. thời gian mặt trời trung bình đã được hiệu chỉnh để loại bỏ các bất thường trong chuyển động của Trái Đất.
dụ sử dụng
  • (Thời gian mặt đất được sử dụng trong thiên văn học để đảm bảo tính toán chính xác các sự kiện thiên thể.)
  • (Sự khác biệt giữa thời gian mặt đất thời gian phổ quát có thể lên tới vài giây trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Terrestrial time" thường được dùng trong bối cảnh kỹ thuật thiên văn học, đặc biệt khi tính toán vị trí của các hành tinh hoặc hiệu chỉnh đồng hồ nguyên tử.
  • (Trong tính toán lịch thiên văn, thời gian mặt đất thay thế các chuẩn thời gian để đạt độ chính xác cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrestrial (tính từ): thuộc về Trái Đất, trên mặt đất.

    • Terrestrial planets include Mercury, Venus, Earth, and Mars. (Các hành tinh thuộc nhóm mặt đất bao gồm Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất Sao Hỏa.)
  • Time (danh từ): thời gian.

    • Time is a fundamental dimension in physics. (Thời gian một chiều cơ bản trong vật .)
Từ đồng nghĩa
  • Ephemeris time: thời gian lịch thiên văn (một thuật ngữ , tương tự nhưng đã được thay thế bởi terrestrial time).
  • Dynamical time: thời gian động lực (một khái niệm liên quan trong thiên văn học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "terrestrial time", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Measure terrestrial time: đo thời gian mặt đất. - Scientists measure terrestrial time using atomic clocks. (Các nhà khoa học đo thời gian mặt đất bằng đồng hồ nguyên tử.)

  • Convert to terrestrial time: chuyển đổi sang thời gian mặt đất.
    • We need to convert the observation data to terrestrial time for accuracy. (Chúng ta cần chuyển đổi dữ liệu quan sát sang thời gian mặt đất để đảm bảo độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào chứa "terrestrial time". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiên văn, có thể gặp: - "In terrestrial time": theo thang thời gian mặt đất. - The eclipse will occur at 14:30 in terrestrial time. (Nhật thực sẽ xảy ra lúc 14:30 theo thời gian mặt đất.)

terrestrial time
A scientist uses terrestrial time to calculate the precise moment of a solar eclipse.