terreux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) đất: Mô tả tính chất có liên quan đến đất hoặc giống như đất.
- Lẫn đất, lấm đất: Chỉ vật chất bị pha trộn với đất hoặc bị dính đất.
- (Có) màu đất, xỉn; nhợt nhạt: Dùng để mô tả màu sắc tối, không tươi sáng, giống màu đất hoặc sắc mặt tái nhợt, thiếu sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La matière est terreuse. (Chất liệu này có tính chất như đất.)
- Il a les mains terreuses après avoir jardiné. (Anh ấy có bàn tay lấm đất sau khi làm vườn.)
- Son teint est terreux depuis qu'il est malade. (Sắc mặt anh ấy nhợt nhạt kể từ khi bị ốm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir le cul terreux" (thân mật, có thể coi là thành ngữ): Có của nhưng quê mùa (thường dùng để chỉ một cô gái đến tuổi lấy chồng có của hồi môn nhưng xuất thân nông thôn, ít học thức).
- Dans ce vieux roman, on disait de la fille du fermier qu'elle avait le cul terreux. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ đó, người ta nói về cô con gái nhà nông rằng cô ấy có của nhưng quê mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Terre (danh từ giống cái): Đất.
- Terrien, terrienne (tính từ): (Thuộc về) đất, người sống trên đất liền.
- Terrestre (tính từ): (Thuộc về) trái đất, trên cạn.
Từ đồng nghĩa
- Poussiéreux: Đầy bụi, phủ bụi (có thể dùng cho màu sắc xỉn).
- Terne: Xỉn, mờ, nhợt nhạt (về màu sắc hoặc vẻ ngoài).
- Pâle: Nhợt nhạt, tái (thường dùng cho sắc mặt).
Thành ngữ liên quan
- Être terre à terre: Thực tế, thiếu lãng mạn hoặc tầm nhìn.
- Son approche du problème est très terre à terre. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ta rất thực tế/thiếu sáng tạo.)
- Mettre à terre: Đánh bại, làm cho ngã xuống đất.
- Le boxeur a mis son adversaire à terre. (Võ sĩ quyền anh đã đánh ngã đối thủ của mình.)
tính từ
- (thuộc) đất
- Matière terreusechất đất
- lẫn đất, lấm đất
- Minerai terreuxquặng lẫn đất
- Main terreusebàn tay lấm đất
- (có) màu đất, xỉn; nhợt nhạt
- Couleur terreusemàu xỉn
- teint terreuxmàu da đất
- Figures terreusesmặt nhợt nhạt
- avoir le cul terreux(thân mật) có của nhưng quê mùa (người con gái đến tuổi lấy chồng)