terrifically
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Cực kỳ, hết sức: "terrifically" được dùng như một từ nhấn mạnh (intensifier), mang nghĩa là "rất tốt" hoặc "một cách xuất sắc", thường để mô tả mức độ cao của một hành động hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã biểu diễn cực kỳ xuất sắc trong cuộc thi.)
- (Nhóm đã làm việc hết sức hiệu quả để hoàn thành dự án đúng hạn.)
- (Anh ấy hát cực kỳ hay, thu hút khán giả mỗi lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"terrifically well": một cách rất tốt, xuất sắc.
- Her voice is superbly disciplined, and she sings terrifically well. (Giọng hát của cô ấy được rèn luyện một cách xuất sắc, và cô ấy hát cực kỳ hay.)
"terrifically hard": cực kỳ khó khăn hoặc nỗ lực.
- They worked terrifically hard to meet the deadline. (Họ đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để kịp thời hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrific (tính từ): tuyệt vời, xuất sắc.
- It was a terrific movie. (Đó là một bộ phim tuyệt vời.)
- Terrify (động từ): làm khiếp sợ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "terrifically").
- The horror story terrified the children. (Câu chuyện kinh dị làm lũ trẻ khiếp sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- She is extremely talented. (Cô ấy cực kỳ tài năng.)
- Exceptionally: một cách ngoại lệ, đặc biệt.
- He performed exceptionally well. (Anh ấy biểu diễn đặc biệt xuất sắc.)
- Marvelously: một cách kỳ diệu, tuyệt vời.
- The colors changed marvelously slowly. (Màu sắc thay đổi một cách kỳ diệu chậm rãi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "terrifically".
Thành ngữ liên quan
- "To do terrifically": làm việc gì đó cực kỳ tốt.
- She did terrifically in her exams. (Cô ấy đã làm bài thi cực kỳ tốt.)