terrifying

terrifying

A child hides under the covers after a terrifying nightmare.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kinh hoàng, gây khiếp sợ tột độ: "Terrifying" mô tả một điều đó gây ra nỗi sợ hãi cực kỳ mạnh mẽ, vượt xa mức bình thường, thường liên quan đến sự đe dọa về tính mạng hoặc an toàn.
    • Đáng sợ đến mức ám ảnh: Từ này nhấn mạnh mức độ khủng khiếp của sự việc, khiến người ta cảm thấy bất lực hoảng loạn.
dụ sử dụng
  • (Âm thanh của vụ nổ thực sự kinh hoàng.)
  • ( ấy đã một trải nghiệm kinh hoàng khi bị lạc trong khu rừng tối.)
  • (Bộ phim đáng sợ đến nỗi tôi không thể ngủ được suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a terrifying ordeal": một thử thách kinh hoàng (một trải nghiệm cực kỳ khó khăn đáng sợ).

    • Surviving the earthquake was a terrifying ordeal for the villagers. (Sống sót qua trận động đất một thử thách kinh hoàng đối với dân làng.)
  • "terrifying prospect": viễn cảnh đáng sợ (một khả năng trong tương lai gây lo sợ).

    • The thought of losing his job was a terrifying prospect. (Ý nghĩ mất việc một viễn cảnh đáng sợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Terrified (tính từ): cảm thấy sợ hãi tột độ.
    • She was terrified of the dark. ( ấy sợ bóng tối đến mức khiếp đảm.)
  • Terrify (động từ): làm cho ai đó sợ hãi tột độ.
    • The loud noise terrified the little child. (Tiếng ồn lớn làm đứa trẻ nhỏ sợ hãi tột độ.)
  • Terror (danh từ): nỗi khiếp sợ, sự khủng bố.
    • The villagers lived in constant terror of the war. (Dân làng sống trong nỗi khiếp sợ thường trực về chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
  • Frightening: đáng sợ (mức độ nhẹ hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Horrifying: gây kinh hoàng (nhấn mạnh sự ghê rợn sốc).
  • Shocking: gây sốc (thường liên quan đến sự bất ngờ khó chấp nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Terrify into: làm ai đó sợ hãi đến mức phải làm gì.
    • The bully terrified the boy into giving him his lunch money. (Kẻ bắt nạt làm cậu sợ hãi đến mức phải đưa tiền ăn trưa cho hắn.)
Thành ngữ liên quan
  • Scare the living daylights out of someone: làm ai đó sợ chết khiếp (mang tính thông tục, tương đương với "terrifying").
    • The horror movie scared the living daylights out of me. (Bộ phim kinh dị làm tôi sợ chết khiếp.)