territorial dominion
Định nghĩa
Danh từ: Lãnh thổ thống trị – một khu vực địa lý được xác định rõ ràng cho các mục đích hành chính, quân sự, hoặc chính trị, thường do một thực thể có chủ quyền (như quốc gia) kiểm soát và quản lý.
Ví dụ sử dụng
- (Đế chế thuộc địa đã mở rộng lãnh thổ thống trị của mình trên khắp lục địa.)
- (Khu vực này từng nằm dưới lãnh thổ thống trị của một vương quốc hùng mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assert territorial dominion": khẳng định quyền thống trị lãnh thổ.
- The government asserted its territorial dominion over the disputed islands. (Chính phủ đã khẳng định quyền thống trị lãnh thổ của mình đối với các hòn đảo đang tranh chấp.)
"to lose territorial dominion": mất quyền thống trị lãnh thổ.
- After the war, the nation lost its territorial dominion over several provinces. (Sau chiến tranh, quốc gia đó đã mất quyền thống trị lãnh thổ đối với một số tỉnh.)
Biến thể và từ gần giống
Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ.
- The territorial dispute between the two countries has lasted for decades. (Tranh chấp lãnh thổ giữa hai quốc gia đã kéo dài hàng thập kỷ.)
Dominion (danh từ): quyền thống trị, quyền cai trị.
- The king claimed dominion over all the lands. (Nhà vua tuyên bố quyền thống trị trên tất cả các vùng đất.)
Từ đồng nghĩa
- Lãnh thổ kiểm soát (controlled territory): khu vực bị chi phối bởi một thực thể.
- Khu vực hành chính (administrative region): vùng được phân chia cho mục đích quản lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take over territorial dominion: tiếp quản quyền thống trị lãnh thổ.
- The new regime took over the territorial dominion of the former colony. (Chế độ mới đã tiếp quản quyền thống trị lãnh thổ của thuộc địa cũ.)
Establish territorial dominion: thiết lập quyền thống trị lãnh thổ.
- The empire established its territorial dominion through military conquest. (Đế chế đã thiết lập quyền thống trị lãnh thổ thông qua chinh phục quân sự.)
Thành ngữ liên quan
Hold sway over territorial dominion: nắm giữ quyền lực thống trị lãnh thổ.
- The ancient dynasty held sway over a vast territorial dominion. (Triều đại cổ đại nắm giữ quyền lực thống trị trên một lãnh thổ rộng lớn.)
Under the yoke of territorial dominion: dưới ách thống trị lãnh thổ.
- The people lived under the yoke of foreign territorial dominion for centuries. (Người dân sống dưới ách thống trị lãnh thổ của nước ngoài trong nhiều thế kỷ.)