territorialize
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở rộng bằng cách thêm lãnh thổ: "territorialize" có nghĩa là mở rộng một khu vực hoặc quốc gia bằng cách sáp nhập thêm lãnh thổ mới.
- Đặt trên cơ sở lãnh thổ: Từ này cũng được dùng để chỉ việc tổ chức hoặc sắp xếp một thứ gì đó dựa trên các đơn vị lãnh thổ (ví dụ: phân chia hành chính).
- Tổ chức như một lãnh thổ: "territorialize" còn có nghĩa là biến một khu vực thành một lãnh thổ có chủ quyền hoặc quản lý riêng.
Ví dụ sử dụng
- Mở rộng lãnh thổ:
- The empire sought to territorialize its influence by conquering neighboring lands. (Đế chế tìm cách mở rộng ảnh hưởng của mình bằng cách chinh phục các vùng đất lân cận.)
- Đặt trên cơ sở lãnh thổ:
- The railways were territorialized to ensure efficient management across different regions. (Các tuyến đường sắt đã được tổ chức trên cơ sở lãnh thổ để đảm bảo quản lý hiệu quả trên các khu vực khác nhau.)
- Tổ chức như một lãnh thổ:
- The government decided to territorialize the disputed area to assert its sovereignty. (Chính phủ quyết định tổ chức khu vực tranh chấp thành một lãnh thổ để khẳng định chủ quyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to territorialize a company": tổ chức một công ty theo các đơn vị lãnh thổ (ví dụ: chia thành các chi nhánh khu vực).
- The multinational corporation territorialized its operations to better serve local markets. (Tập đoàn đa quốc gia đã tổ chức hoạt động của mình theo lãnh thổ để phục vụ tốt hơn các thị trường địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Territorialization (danh từ): sự lãnh thổ hóa, quá trình tổ chức hoặc mở rộng lãnh thổ.
- The territorialization of the region led to conflicts with neighboring tribes. (Sự lãnh thổ hóa khu vực đã dẫn đến xung đột với các bộ lạc lân cận.)
- Territorial (tính từ): thuộc về lãnh thổ.
- The country has territorial disputes with its neighbor. (Quốc gia này có tranh chấp lãnh thổ với nước láng giềng.)
Từ đồng nghĩa
- Annex: sáp nhập (thường dùng trong chính trị, quân sự).
- Consolidate: củng cố, hợp nhất (lãnh thổ).
- Organize: tổ chức (theo đơn vị lãnh thổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "territorialize".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "territorialize".