terror-struck
Tính từ: - Bị khủng bố, hoảng sợ tột độ: "terror-struck" mô tả trạng thái một người hoặc vật bị tấn công hoặc choáng ngợp bởi nỗi sợ hãi dữ dội, đến mức như bị sét đánh hay tê liệt.
- (Dân làng đứng sững, hoảng sợ tột độ khi trận động đất rung chuyển mặt đất.)
- (Cô ấy bị khủng bố tinh thần bởi sự xuất hiện đột ngột của một người lạ trong con hẻm tối.)
"to be left terror-struck": bị bỏ lại trong trạng thái hoảng sợ tột độ.
- After the explosion, the crowd was left terror-struck, unable to move. (Sau vụ nổ, đám đông bị bỏ lại trong trạng thái hoảng sợ tột độ, không thể cử động.)
"terror-struck silence": sự im lặng đầy kinh hoàng.
- A terror-struck silence fell over the courtroom as the verdict was read. (Một sự im lặng đầy kinh hoàng bao trùm phòng xử án khi bản án được đọc lên.)
Terror (danh từ): nỗi kinh hoàng, sự khủng bố.
- The terror in his eyes was unmistakable. (Nỗi kinh hoàng trong mắt anh ấy là không thể nhầm lẫn.)
Struck (động từ, quá khứ của "strike"): bị đánh, bị tác động mạnh.
- He was struck by lightning. (Anh ấy bị sét đánh.)
Terror-stricken (tính từ): hoảng sợ tột độ (tương tự "terror-struck").
- The terror-stricken children hid under the bed. (Những đứa trẻ hoảng sợ tột độ trốn dưới gầm giường.)
Horrified: kinh hoàng, khiếp sợ.
- She was horrified by the news. (Cô ấy kinh hoàng trước tin tức đó.)
Petrified: hóa đá vì sợ hãi.
- He stood petrified, unable to scream. (Anh ấy đứng hóa đá vì sợ hãi, không thể la lên.)
Panic-stricken: hoảng loạn, sợ hãi mất kiểm soát.
- The panic-stricken crowd ran for the exits. (Đám đông hoảng loạn chạy về phía lối thoát hiểm.)
Struck with terror: bị tấn công bởi nỗi kinh hoàng.
- He was struck with terror at the sight of the ghost. (Anh ấy bị tấn công bởi nỗi kinh hoàng khi nhìn thấy bóng ma.)
Frozen with terror: tê liệt vì sợ hãi.
- She was frozen with terror during the robbery. (Cô ấy tê liệt vì sợ hãi trong suốt vụ cướp.)
Rooted to the spot with terror: đứng chôn chân tại chỗ vì kinh hoàng.
- When the tiger appeared, he was rooted to the spot with terror. (Khi con hổ xuất hiện, anh ta đứng chôn chân tại chỗ vì kinh hoàng.)
Terror-struck to the bone: kinh hoàng đến tận xương tủy.
- The sound of the scream left her terror-struck to the bone. (Âm thanh tiếng thét khiến cô ấy kinh hoàng đến tận xương tủy.)