terroriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khủng bố: Hành động dùng bạo lực hoặc đe dọa để gây ra nỗi sợ hãi cực độ, thường nhằm đạt mục đích chính trị hoặc xã hội.
    • Làm khiếp sợ, làm kinh hãi: Hành động gây ra nỗi sợ hãi tột độ cho ai đó, khiến họ hoảng sợ.
Ví dụ sử dụng
  • (Bọn thực dân đã khủng bố những nhà cách mạng.)
  • (Làm cho học trò khiếp sợ.)
  • (Bộ phim kinh dị này được thiết kế để làm khán giả khiếp sợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être terrorisé par quelque chose/quelqu'un": Bị khủng bố/kinh hãi bởi điều /ai đó.
    • La population était terrorisée par les menaces. (Người dân bị khủng bố bởi những lời đe dọa.)
  • "Se faire terroriser": Bị khủng bố, bị làm cho khiếp sợ.
    • Il s'est fait terroriser par des voyous. (Anh ấy đã bị những tên côn đồ khủng bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Terreur (danh từ giống cái): Sự khủng bố, nỗi kinh hoàng.
    • vivre dans la terreur (sống trong nỗi kinh hoàng)
  • Terrorisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa khủng bố, hành động khủng bố.
    • la lutte contre le terrorisme (cuộc chiến chống khủng bố)
  • Terroriste (danh từ/tính từ): Kẻ khủng bố, thuộc về khủng bố.
    • une attaque terroriste (một vụ tấn công khủng bố)
Từ đồng nghĩa
  • Effrayer: Làm sợ hãi (mức độ nhẹ hơn).
  • Poursuivre: Theo đuổi, ám ảnh (theo nghĩa bóng, gây sợ hãi liên tục).
  • Persécuter: Hành hạ, ngược đãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "terroriser" trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "terroriser".

ngoại động từ
  1. khủng bố
    • Les colonialistes ont terrorisé les révolutionnaires
      bọn thực dân đã khủng bố những nhà cách mạng
  2. làm khiếp sợ
    • Terroriser ses élèves
      làm cho học trò khiếp sợ

Từ có nhắc đến "terroriser"