terrorist attack
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc tấn công khủng bố: Một cuộc tấn công bất ngờ có chủ đích, sử dụng bạo lực nhằm vào dân thường, với mục đích đạt được các mục tiêu chính trị hoặc tôn giáo. Hành động này thường được thực hiện bởi các nhóm hoặc cá nhân phi nhà nước, gây ra sự sợ hãi và hỗn loạn trong xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc tấn công khủng bố ở trung tâm thành phố đã giết chết hàng chục người vô tội.)
- (Các chính phủ trên thế giới đã lên án cuộc tấn công khủng bố và hứa sẽ tăng cường các biện pháp an ninh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to carry out a terrorist attack": thực hiện một cuộc tấn công khủng bố. (Nhóm này chịu trách nhiệm thực hiện một loạt các cuộc tấn công khủng bố trên khắp đất nước.)
- "to be targeted in a terrorist attack": bị nhắm mục tiêu trong một cuộc tấn công khủng bố. (Đại sứ quán đã bị nhắm mục tiêu trong một cuộc tấn công khủng bố vào năm ngoái.)
Biến thể và từ gần giống
- Terrorist (danh từ/ tính từ): kẻ khủng bố / thuộc về khủng bố. (Kẻ khủng bố đã bị bắt trước vụ tấn công.)
- Terrorism (danh từ): chủ nghĩa khủng bố. (Chủ nghĩa khủng bố vẫn là một mối đe dọa toàn cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Massacre: vụ thảm sát (thường nhấn mạnh đến sự tàn bạo và số lượng nạn nhân lớn). (Cuộc tấn công khủng bố đã biến thành một vụ thảm sát dân thường vô tội.)
- Bombing: vụ đánh bom (một dạng cụ thể của tấn công khủng bố). (Vụ đánh bom ở chợ là một cuộc tấn công khủng bố.)
Các cụm từ liên quan
- Suicide attack: tấn công tự sát (kẻ tấn công hy sinh bản thân). (Vụ tấn công tự sát là một phần của cuộc tấn công khủng bố lớn hơn.)
- Lone-wolf attack: tấn công đơn độc (do một cá nhân thực hiện). (Cuộc tấn công khủng bố đơn độc đã gây sốc cho thị trấn nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- "a blow to the heart of the nation": một đòn giáng vào trái tim của quốc gia. (Cuộc tấn công khủng bố là một đòn giáng vào trái tim của quốc gia, khiến mọi người chìm trong đau buồn.)