tertigravida
Định nghĩa
Danh từ: - Người phụ nữ mang thai lần thứ ba: "tertigravida" là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ một phụ nữ đang trong lần mang thai thứ ba, bất kể lần mang thai trước đó có kết thúc bằng sinh con sống, sảy thai hay phá thai hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ ghi nhận rằng bệnh nhân là một tertigravida, nghĩa là cô ấy đã từng mang thai hai lần trước đó.)
- (Là một tertigravida, cô ấy đã có nhiều kinh nghiệm hơn với các quy trình chăm sóc trước sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Primigravida": người phụ nữ mang thai lần đầu.
- In contrast to a primigravida, a tertigravida often has a different risk profile. (Trái ngược với một primigravida, một tertigravida thường có hồ sơ rủi ro khác.)
- "Multigravida": người phụ nữ đã mang thai nhiều lần (từ hai lần trở lên), bao gồm cả tertigravida.
- Tertigravida is a specific subclassification of multigravida. (Tertigravida là một phân loại cụ thể của multigravida.)
Biến thể và từ gần giống
- Gravida (n): số lần mang thai, thường được dùng trong thuật ngữ "gravida 1", "gravida 2", v.v.
- Her medical history shows gravida 3, indicating she has been pregnant three times. (Lịch sử y tế của cô ấy cho thấy gravida 3, chỉ ra rằng cô ấy đã mang thai ba lần.)
- Terti- (tiền tố): có nghĩa là "thứ ba" (từ tiếng Latin ), thường dùng trong các thuật ngữ y khoa.
Từ đồng nghĩa
- Người mang thai lần ba: cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ chuyên ngành.
- She is a woman pregnant for the third time. (Cô ấy là một người phụ nữ mang thai lần thứ ba.)
- Gravida 3: cách ghi trong hồ sơ y tế, tương đương với tertigravida.
- The patient is classified as gravida 3. (Bệnh nhân được phân loại là gravida 3.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "tertigravida" vì đây là danh từ chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y khoa, có thể dùng: - Be classified as: được phân loại là. - She was classified as a tertigravida after her third pregnancy was confirmed. (Cô ấy được phân loại là một tertigravida sau khi lần mang thai thứ ba được xác nhận.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "tertigravida" vì đây là thuật ngữ chuyên ngành y tế.