tertium quid

Định nghĩa

Danh từ:
- Thứ ba, yếu tố thứ ba: "Tertium quid" một thuật ngữ dùng để chỉ một thực thể, khái niệm hoặc yếu tố thứ ba, khác biệt độc lập so với hai đối cực hoặc hai thứ tương phản, nhưng mối liên hệ hoặc tính chất tương tự với cả hai.
- dụ: Trong triết học, "tertium quid" thường được dùng để mô tả một giải pháp hoặc một thực thể vượt ra ngoài sự phân đôi nhị nguyên ( dụ: giữa thiện ác có thể một yếu tố thứ ba không hoàn toàn thuộc về bên nào).

dụ sử dụng
  • The debate between capitalism and socialism often ignores the possibility of a tertium quid, such as a mixed economy.
    (Cuộc tranh luận giữa chủ nghĩa tư bản chủ nghĩa xã hội thường bỏ qua khả năng tồn tại một yếu tố thứ ba, chẳng hạn như nền kinh tế hỗn hợp.)

  • In the conflict between tradition and modernity, the artist sought a tertium quid that combined the best of both.
    (Trong xung đột giữa truyền thống hiện đại, người nghệ sĩ tìm kiếm một yếu tố thứ ba kết hợp những điểm tốt nhất của cả hai.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học logic: "Tertium quid" thường xuất hiện trong các lập luận về "luật loại trừ trung gian" (law of excluded middle), nơi chỉ một khả năng thứ ba ngoài hai lựa chọn đối lập.

    • dụ: The principle of tertium non datur (no third is given) is challenged by the concept of a tertium quid.
      (Nguyên tắc "không thứ ba" bị thách thức bởi khái niệm về một yếu tố thứ ba.)
  • Trong văn học nghệ thuật: "Tertium quid" có thể ám chỉ một phong cách hoặc thể loại lai ghép, không hoàn toàn thuộc về một trường phái nào.

    • dụ: The novel blends realism and fantasy, creating a tertium quid that defies easy categorization.
      (Cuốn tiểu thuyết pha trộn chủ nghĩa hiện thực kỳ ảo, tạo ra một yếu tố thứ ba khó phân loại.)
Biến thể từ gần giống
  • Tertium non datur (cụm từ Latinh): "Không lựa chọn thứ ba", thường dùng trong logic để chỉ nguyên tắc loại trừ trung gian.
    • dụ: In classical logic, tertium non datur means a statement is either true or false, with no middle ground.
      (Trong logic cổ điển, "tertium non datur" có nghĩa một phát biểu hoặc đúng hoặc sai, không trung gian.)
Từ đồng nghĩa
  • Middle ground: điểm trung gian, lập trường dung hòa.

    • dụ: They sought a middle ground between strict regulation and complete freedom. (Họ tìm kiếm một điểm trung gian giữa quy định nghiêm ngặt tự do hoàn toàn.)
  • Third option: lựa chọn thứ ba.

    • dụ: Instead of choosing sides, consider a third option. (Thay vì chọn phe, hãy xem xét một lựa chọn thứ ba.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp, "tertium quid" danh từ cố định từ tiếng Latinh.
Thành ngữ liên quan
  • The third way: con đường thứ ba, thường dùng trong chính trị để chỉ một hướng đi khác với hai hệ tư tưởng đối lập.

    • dụ: The politician advocated a third way between socialism and capitalism. (Chính trị gia ủng hộ một con đường thứ ba giữa chủ nghĩa xã hội chủ nghĩa tư bản.)
  • A tertium quid: thường được dùng như thành ngữ để chỉ một giải pháp hoặc thực thể độc đáo, vượt ra ngoài sự phân đôi thông thường.

tertium quid
A philosopher points to a tertium quid between two opposing ideas.