terza rima
Định nghĩa
Danh từ: Một thể thơ có vần điệu theo cấu trúc: aba bcb cdc, v.v. Trong "terza rima", các dòng thơ được tổ chức thành các đoạn ba dòng (tercet), với vần cuối của dòng thứ hai trong mỗi đoạn vần với dòng thứ nhất và thứ ba của đoạn tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã viết một bài thơ tự sự dài bằng thể thơ terza rima, điều này mang lại cho bài thơ một nhịp điệu uyển chuyển và kết nối.)
- ("Thần khúc" của Dante Alighieri là ví dụ nổi tiếng nhất về thể thơ terza rima trong văn học phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "terza rima" có thể được dùng để chỉ một bài thơ cụ thể được viết theo thể này: Khi nói đến một tác phẩm, người ta có thể gọi nó là "a terza rima poem" (một bài thơ terza rima).
- She composed a terza rima about the changing seasons. (Cô ấy đã sáng tác một bài thơ terza rima về sự thay đổi của các mùa.)
- "in terza rima": Một cụm từ mô tả cách thức viết thơ.
- The passage is written in terza rima, creating a sense of forward momentum. (Đoạn văn được viết theo thể thơ terza rima, tạo ra cảm giác chuyển động về phía trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Terza rima (n) là một thuật ngữ cố định, không có biến thể. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
- Tercet (n): một đoạn thơ ba dòng, đơn vị cấu thành của terza rima.
- Each tercet in a terza rima has a specific rhyme scheme. (Mỗi đoạn ba dòng trong terza rima có một cấu trúc vần cụ thể.)
- Rhyme scheme (n): cấu trúc vần điệu.
- The rhyme scheme aba bcb cdc is characteristic of terza rima. (Cấu trúc vần aba bcb cdc là đặc trưng của thể thơ terza rima.)
Từ đồng nghĩa
- Thể thơ ba dòng liên vần (mô tả, không phải từ chính xác): Một cách diễn giải dài hơn cho terza rima.
Các cụm từ liên quan
- "terza rima scheme": cấu trúc vần của thể thơ terza rima.
- The poet mastered the terza rima scheme with ease. (Nhà thơ đã thành thạo cấu trúc vần của thể thơ terza rima một cách dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "terza rima", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật trong thi ca.