test copy

Định nghĩa

Danh từ (in ấn): - Bản in thử: "test copy" một bản in được tạo ra để kiểm tra lỗi trước khi tiến hành in ấn chính thức. thường được sử dụng trong ngành in ấn để phát hiện các lỗi về chính tả, bố cục, hoặc màu sắc.

dụ sử dụng
  • (Người thợ in đã đưa cho chúng tôi một bản in thử để kiểm tra lỗi trước khi in chính thức.)
  • (Chúng tôi đã tìm thấy vài lỗi chính tả trong bản in thử, vậy chúng tôi đã sửa chúng trước khi in 1.000 bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a test copy": chạy thử một bản in.

    • The designer decided to run a test copy to see how the colors look on paper. (Nhà thiết kế quyết định chạy thử một bản in để xem màu sắc trông như thế nào trên giấy.)
  • "test copy approval": phê duyệt bản in thử.

    • The client's test copy approval is required before mass production begins. (Cần sự phê duyệt bản in thử của khách hàng trước khi bắt đầu sản xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Proof (n): bản thảo, bản in thử (thường dùng trong xuất bản).

    • The author reviewed the proof of her new book. (Tác giả đã xem lại bản thảo của cuốn sách mới của ấy.)
  • Sample (n): mẫu thử (có thể dùng cho nhiều ngữ cảnh khác nhau).

    • We received a sample of the fabric to test its quality. (Chúng tôi đã nhận được một mẫu vải để kiểm tra chất lượng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Proof copy: bản in thử (thường dùng trong ngành sách).
  • Trial print: bản in thử (dùng trong in ấn kỹ thuật số).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho cụm từ "test copy". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to run" (chạy thử) hoặc "to check" (kiểm tra).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "test copy".
test copy
A printer examines a test copy for any mistakes.