test driver

Định nghĩa

Danh từ: Người lái thử xemột người lái xe cơ giới để đánh giá hiệu suất, độ an toàn các đặc tính vận hành của xe.

dụ sử dụng
  • (Người lái thử xe báo cáo rằng động cơ mới rất nhạy.)
  • (Trở thành người lái thử xe đòi hỏi kiến thức sâu rộng về kỹ thuật ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a test driver": làm việc với tư cách người lái thử xe.
    • She works as a test driver for a major car manufacturer. ( ấy làm người lái thử xe cho một hãng sản xuất ô tô lớn.)
  • "test driver feedback": phản hồi từ người lái thử xe.
    • The company relies heavily on test driver feedback to improve vehicle design. (Công ty phụ thuộc nhiều vào phản hồi của người lái thử xe để cải thiện thiết kế xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Test-driving (danh động từ): hành động lái thử xe.
    • Test-driving is a crucial part of the vehicle development process. (Lái thử xe một phần quan trọng trong quy trình phát triển xe.)
  • Test-drive (động từ): lái thử (xe).
    • We will test-drive the prototype tomorrow. (Chúng tôi sẽ lái thử xe nguyên mẫu vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Evaluator driver: người lái xe đánh giá.
  • Performance driver: người lái xe kiểm tra hiệu suất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm (một phần cụ thể của xe).
    • The test driver tested out the braking system on a wet track. (Người lái thử xe đã thử nghiệm hệ thống phanh trên đường ướt.)
Thành ngữ liên quan
  • Put it through its paces: thử nghiệm toàn diện một chiếc xe.
    • The test driver put the new sports car through its paces on the race track. (Người lái thử xe đã thử nghiệm toàn diện chiếc xe thể thao mới trên đường đua.)
test driver
A test driver takes a new car around a track to evaluate its handling.