test equipment
Định nghĩa
Danh từ: Thiết bị kiểm tra – dụng cụ hoặc máy móc cần thiết để thực hiện một bài kiểm tra hoặc thử nghiệm, thường được sử dụng trong kỹ thuật, khoa học, hoặc sản xuất để đánh giá chất lượng, hiệu suất, hoặc tình trạng của một vật thể hay hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư đã sử dụng thiết bị kiểm tra để đo điện áp của mạch điện.)
- (Tất cả thiết bị kiểm tra phải được hiệu chuẩn thường xuyên để đảm bảo độ chính xác.)
- (Phòng thí nghiệm đã mua thiết bị kiểm tra mới để phân tích các mẫu đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Portable test equipment": thiết bị kiểm tra di động, có thể mang đi nhiều nơi.
- The technician carried portable test equipment to the construction site. (Kỹ thuật viên mang thiết bị kiểm tra di động đến công trường xây dựng.)
- "Automated test equipment": thiết bị kiểm tra tự động, thường được lập trình để thực hiện các bài kiểm tra mà không cần sự can thiệp thủ công.
- The factory uses automated test equipment to check every product on the assembly line. (Nhà máy sử dụng thiết bị kiểm tra tự động để kiểm tra từng sản phẩm trên dây chuyền lắp ráp.)
Biến thể và từ gần giống
- Test (danh từ): bài kiểm tra, thử nghiệm.
- The test was conducted using specialized equipment. (Bài kiểm tra được tiến hành bằng thiết bị chuyên dụng.)
- Testing (danh từ): quá trình kiểm tra.
- Testing requires precise equipment to get reliable results. (Quá trình kiểm tra đòi hỏi thiết bị chính xác để có kết quả đáng tin cậy.)
Từ đồng nghĩa
- Testing apparatus: bộ máy thử nghiệm, nhấn mạnh tính kỹ thuật.
- Measuring device: thiết bị đo lường, thường dùng khi test equipment tập trung vào việc đo lường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "test equipment"; thay vào đó, sử dụng động từ đi kèm như "use", "calibrate", "operate".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến chứa "test equipment".)