test fly

Định nghĩa

Động từ: - Bay thử (máy bay): "test fly" hành động bay một chiếc máy bay (thường mới chế tạo hoặc sửa chữa) để kiểm tra hiệu suất, độ an toàn các tính năng kỹ thuật của trước khi đưa vào sử dụng chính thức.

dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư sẽ bay thử mẫu thử nghiệm mới vào ngày mai.)
  • (Phi công phải bay thử máy bay sau khi sửa chữa lớn.)
  • (Họ đã bay thử thành công máy bay không người lái lần đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test fly a concept": dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc thử nghiệm một ý tưởng hoặc kế hoạch trong thực tế.
    • The company decided to test fly the new marketing strategy in a small region. (Công ty quyết định thử nghiệm chiến lược tiếp thị mới tại một khu vực nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Test flight (danh từ): chuyến bay thử.
    • The test flight lasted for two hours. (Chuyến bay thử kéo dài hai giờ.)
  • Test pilot (danh từ): phi công thử nghiệm.
    • She is a skilled test pilot working for the aerospace company. ( ấy một phi công thử nghiệm lành nghề làm việc cho công ty hàng không vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Flight test: bay thử (thường dùng thay thế cho "test fly").
    • The military will flight test the new fighter jet. (Quân đội sẽ bay thử máy bay chiến đấu mới.)
  • Trial run: chạy thử (dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn, không chỉ máy bay).
    • We need a trial run before launching the product. (Chúng ta cần một lần chạy thử trước khi ra mắt sản phẩm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Test out: thử nghiệm (một thiết bị hoặc hệ thống).
    • They will test out the engine before the official flight. (Họ sẽ thử nghiệm động cơ trước chuyến bay chính thức.)
Thành ngữ liên quan
  • Test the waters: thăm dò, thử nghiệm trước khi thực hiện hoàn toàn.
    • Before launching the product, the company decided to test the waters with a small batch. (Trước khi ra mắt sản phẩm, công ty quyết định thăm dò với một nhỏ.)
test fly
The pilot will test fly the new aircraft tomorrow.